surfacing equipment
thiết bị bề mặt
surfacing issues
các vấn đề về bề mặt
on the surface
trên bề mặt
surface treatment
xử lý bề mặt
surface area
diện tích bề mặt
surface quality
chất lượng bề mặt
surface water
nước mặt
surface roughness
độ nhám bề mặt
surface modification
xử lý bề mặt
surface tension
độ căng bề mặt
surface temperature
nhiệt độ bề mặt
surface layer
lớp bề mặt
specific surface
bề mặt cụ thể
road surface
mặt đường
curved surface
bề mặt cong
specific surface area
diện tích bề mặt cụ thể
smooth surface
bề mặt nhẵn
ground surface
bề mặt đất
earth's surface
bề mặt trái đất
inner surface
bề mặt trong
water surface
bề mặt nước
surface structure
cấu trúc bề mặt
New information is surfacing about the company's financial troubles.
Thông tin mới đang dần hé lộ về những khó khăn tài chính của công ty.
Memories of her childhood kept surfacing in her dreams.
Những kỷ niệm về tuổi thơ của cô liên tục hiện lên trong giấc mơ.
The sun was surfacing over the horizon, signaling the start of a new day.
Mặt trời dần ló lên trên đường chân trời, báo hiệu một ngày mới bắt đầu.
Old feelings started surfacing as they reminisced about the past.
Những cảm xúc xưa cũ bắt đầu trỗi dậy khi họ hồi tưởng về quá khứ.
Evidence is surfacing that contradicts the original theory.
Những bằng chứng đang dần xuất hiện, mâu thuẫn với lý thuyết ban đầu.
His unresolved issues are surfacing in his current relationships.
Những vấn đề chưa được giải quyết của anh đang bộc lộ trong các mối quan hệ hiện tại.
The truth about the scandal is finally surfacing after months of speculation.
Sự thật về vụ bê bối cuối cùng cũng đã dần hé lộ sau nhiều tháng suy đoán.
Emotions were surfacing as she listened to the heartfelt speech.
Cảm xúc trỗi dậy khi cô ấy lắng nghe bài phát biểu đầy cảm xúc.
The submarine was surfacing after a successful mission underwater.
Chiến hạm ngầm nổi lên mặt nước sau một nhiệm vụ thành công dưới nước.
New talent is surfacing in the music industry, bringing fresh sounds and styles.
Những tài năng mới đang nổi lên trong ngành công nghiệp âm nhạc, mang đến những âm thanh và phong cách mới mẻ.
surfacing equipment
thiết bị bề mặt
surfacing issues
các vấn đề về bề mặt
on the surface
trên bề mặt
surface treatment
xử lý bề mặt
surface area
diện tích bề mặt
surface quality
chất lượng bề mặt
surface water
nước mặt
surface roughness
độ nhám bề mặt
surface modification
xử lý bề mặt
surface tension
độ căng bề mặt
surface temperature
nhiệt độ bề mặt
surface layer
lớp bề mặt
specific surface
bề mặt cụ thể
road surface
mặt đường
curved surface
bề mặt cong
specific surface area
diện tích bề mặt cụ thể
smooth surface
bề mặt nhẵn
ground surface
bề mặt đất
earth's surface
bề mặt trái đất
inner surface
bề mặt trong
water surface
bề mặt nước
surface structure
cấu trúc bề mặt
New information is surfacing about the company's financial troubles.
Thông tin mới đang dần hé lộ về những khó khăn tài chính của công ty.
Memories of her childhood kept surfacing in her dreams.
Những kỷ niệm về tuổi thơ của cô liên tục hiện lên trong giấc mơ.
The sun was surfacing over the horizon, signaling the start of a new day.
Mặt trời dần ló lên trên đường chân trời, báo hiệu một ngày mới bắt đầu.
Old feelings started surfacing as they reminisced about the past.
Những cảm xúc xưa cũ bắt đầu trỗi dậy khi họ hồi tưởng về quá khứ.
Evidence is surfacing that contradicts the original theory.
Những bằng chứng đang dần xuất hiện, mâu thuẫn với lý thuyết ban đầu.
His unresolved issues are surfacing in his current relationships.
Những vấn đề chưa được giải quyết của anh đang bộc lộ trong các mối quan hệ hiện tại.
The truth about the scandal is finally surfacing after months of speculation.
Sự thật về vụ bê bối cuối cùng cũng đã dần hé lộ sau nhiều tháng suy đoán.
Emotions were surfacing as she listened to the heartfelt speech.
Cảm xúc trỗi dậy khi cô ấy lắng nghe bài phát biểu đầy cảm xúc.
The submarine was surfacing after a successful mission underwater.
Chiến hạm ngầm nổi lên mặt nước sau một nhiệm vụ thành công dưới nước.
New talent is surfacing in the music industry, bringing fresh sounds and styles.
Những tài năng mới đang nổi lên trong ngành công nghiệp âm nhạc, mang đến những âm thanh và phong cách mới mẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay