surfacings

[Mỹ]/'sə:fisiŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm cho phẳng hoặc mịn bằng cách đánh bóng hoặc mài.

Cụm từ & Cách kết hợp

surfacing equipment

thiết bị bề mặt

surfacing issues

các vấn đề về bề mặt

on the surface

trên bề mặt

surface treatment

xử lý bề mặt

surface area

diện tích bề mặt

surface quality

chất lượng bề mặt

surface water

nước mặt

surface roughness

độ nhám bề mặt

surface modification

xử lý bề mặt

surface tension

độ căng bề mặt

surface temperature

nhiệt độ bề mặt

surface layer

lớp bề mặt

specific surface

bề mặt cụ thể

road surface

mặt đường

curved surface

bề mặt cong

specific surface area

diện tích bề mặt cụ thể

smooth surface

bề mặt nhẵn

ground surface

bề mặt đất

earth's surface

bề mặt trái đất

inner surface

bề mặt trong

water surface

bề mặt nước

surface structure

cấu trúc bề mặt

Câu ví dụ

New information is surfacing about the company's financial troubles.

Thông tin mới đang dần hé lộ về những khó khăn tài chính của công ty.

Memories of her childhood kept surfacing in her dreams.

Những kỷ niệm về tuổi thơ của cô liên tục hiện lên trong giấc mơ.

The sun was surfacing over the horizon, signaling the start of a new day.

Mặt trời dần ló lên trên đường chân trời, báo hiệu một ngày mới bắt đầu.

Old feelings started surfacing as they reminisced about the past.

Những cảm xúc xưa cũ bắt đầu trỗi dậy khi họ hồi tưởng về quá khứ.

Evidence is surfacing that contradicts the original theory.

Những bằng chứng đang dần xuất hiện, mâu thuẫn với lý thuyết ban đầu.

His unresolved issues are surfacing in his current relationships.

Những vấn đề chưa được giải quyết của anh đang bộc lộ trong các mối quan hệ hiện tại.

The truth about the scandal is finally surfacing after months of speculation.

Sự thật về vụ bê bối cuối cùng cũng đã dần hé lộ sau nhiều tháng suy đoán.

Emotions were surfacing as she listened to the heartfelt speech.

Cảm xúc trỗi dậy khi cô ấy lắng nghe bài phát biểu đầy cảm xúc.

The submarine was surfacing after a successful mission underwater.

Chiến hạm ngầm nổi lên mặt nước sau một nhiệm vụ thành công dưới nước.

New talent is surfacing in the music industry, bringing fresh sounds and styles.

Những tài năng mới đang nổi lên trong ngành công nghiệp âm nhạc, mang đến những âm thanh và phong cách mới mẻ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay