surfperches

[Mỹ]/sɜːfˌpɜːtʃ/
[Anh]/sɜrfˌpɜrʧ/

Dịch

n. một loại cá được tìm thấy ở vùng nước ven biển

Cụm từ & Cách kết hợp

catch surfperch

bắt cá surfperch

surfperch fishing

đánh bắt cá surfperch

surfperch recipe

công thức nấu cá surfperch

surfperch habitat

môi trường sống của cá surfperch

surfperch species

loài cá surfperch

surfperch size

kích thước cá surfperch

surfperch bait

mồi nhử cá surfperch

surfperch lure

mồi giả cá surfperch

surfperch stock

trữ lượng cá surfperch

surfperch population

dân số cá surfperch

Câu ví dụ

surfperch are commonly found along the pacific coast.

cá vược thường được tìm thấy dọc theo bờ biển thái bình dương.

many anglers enjoy catching surfperch from the beach.

nhiều người câu cá thích bắt cá vược từ bãi biển.

surfperch can be identified by their distinctive coloring.

cá vược có thể được nhận biết bằng màu sắc đặc trưng của chúng.

fishing for surfperch requires specific techniques.

cần có các kỹ thuật cụ thể để câu cá vược.

surfperch are a popular target for sport fishing.

cá vược là đối tượng phổ biến của câu thể thao.

many recipes feature surfperch as a main ingredient.

nhiều công thức nấu ăn sử dụng cá vược làm nguyên liệu chính.

surfperch thrive in sandy and rocky habitats.

cá vược phát triển mạnh trong môi trường sống nhiều cát và đá.

local fishermen share tips on catching surfperch.

những người đánh bắt cá địa phương chia sẻ mẹo về cách bắt cá vược.

surfperch are known for their delicious taste.

cá vược nổi tiếng với hương vị thơm ngon.

conservation efforts are important for surfperch populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể cá vược.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay