surliest

[Mỹ]/ˈsɜːli/
[Anh]/ˈsɜːrli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. cáu kỉnh; không thân thiện; thô lỗ.

Câu ví dụ

The surly customer complained about the slow service.

Khách hàng khó chịu đã phàn nàn về dịch vụ chậm chạp.

He gave a surly response when asked about his whereabouts.

Anh ấy đã trả lời một cách khó chịu khi được hỏi về vị trí của anh ấy.

Her surly attitude made it difficult to work with her.

Thái độ khó chịu của cô ấy khiến mọi việc trở nên khó khăn khi làm việc với cô ấy.

The surly receptionist barely acknowledged our presence.

Người lễ tân khó chịu hầu như không thừa nhận sự có mặt của chúng tôi.

Despite his surly demeanor, he was actually quite friendly once you got to know him.

Mặc dù có vẻ ngoài khó chịu, nhưng thực ra anh ấy khá thân thiện khi bạn làm quen với anh ấy.

She shot a surly glance at him before storming out of the room.

Cô ấy liếc nhìn anh ấy một cách khó chịu trước khi nổi giận bỏ ra khỏi phòng.

The surly boss made everyone in the office feel uneasy.

Người quản lý khó chịu khiến mọi người trong văn phòng cảm thấy không thoải mái.

The surly teenager refused to speak to anyone at the party.

Cậu thiếu niên khó chịu từ chối nói chuyện với bất kỳ ai tại bữa tiệc.

His surly behavior towards his colleagues caused tension in the workplace.

Hành vi khó chịu của anh ấy đối với các đồng nghiệp đã gây ra căng thẳng trong công ty.

The surly bus driver ignored the passengers' questions and complaints.

Người lái xe buýt khó chịu đã bỏ qua những câu hỏi và phàn nàn của hành khách.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay