| số nhiều | surmounters |
surmounter of challenges
người vượt qua thử thách
surmounter of obstacles
người vượt qua những trở ngại
surmounter of fears
người vượt qua nỗi sợ hãi
surmounter of difficulties
người vượt qua những khó khăn
surmounter of limits
người vượt qua giới hạn
surmounter of setbacks
người vượt qua những thất bại
surmounter of trials
người vượt qua những thử thách
surmounter of barriers
người vượt qua những rào cản
surmounter of pain
người vượt qua nỗi đau
surmounter of doubts
người vượt qua những nghi ngờ
she is a true surmounter of challenges.
Cô ấy thực sự là người vượt qua những thử thách.
every surmounter faces difficulties along the way.
Mọi người vượt qua thử thách đều phải đối mặt với khó khăn trên đường đi.
he is known as a surmounter of obstacles in his career.
Anh ấy được biết đến là người vượt qua những trở ngại trong sự nghiệp của mình.
being a surmounter requires resilience and determination.
Việc trở thành người vượt qua thử thách đòi hỏi sự kiên cường và quyết tâm.
as a surmounter, she inspires others to keep going.
Với tư cách là người vượt qua thử thách, cô ấy truyền cảm hứng cho người khác tiếp tục.
he has always been a surmounter of his fears.
Anh ấy luôn là người vượt qua nỗi sợ hãi của mình.
surmounters often find new paths to success.
Những người vượt qua thử thách thường tìm thấy những con đường mới dẫn đến thành công.
she became a surmounter after overcoming her illness.
Cô ấy đã trở thành người vượt qua thử thách sau khi chiến thắng bệnh tật.
his journey as a surmounter has inspired many.
Hành trình của anh ấy với tư cách là người vượt qua thử thách đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
surmounters learn valuable lessons from their experiences.
Những người vượt qua thử thách học được những bài học quý giá từ kinh nghiệm của họ.
surmounter of challenges
người vượt qua thử thách
surmounter of obstacles
người vượt qua những trở ngại
surmounter of fears
người vượt qua nỗi sợ hãi
surmounter of difficulties
người vượt qua những khó khăn
surmounter of limits
người vượt qua giới hạn
surmounter of setbacks
người vượt qua những thất bại
surmounter of trials
người vượt qua những thử thách
surmounter of barriers
người vượt qua những rào cản
surmounter of pain
người vượt qua nỗi đau
surmounter of doubts
người vượt qua những nghi ngờ
she is a true surmounter of challenges.
Cô ấy thực sự là người vượt qua những thử thách.
every surmounter faces difficulties along the way.
Mọi người vượt qua thử thách đều phải đối mặt với khó khăn trên đường đi.
he is known as a surmounter of obstacles in his career.
Anh ấy được biết đến là người vượt qua những trở ngại trong sự nghiệp của mình.
being a surmounter requires resilience and determination.
Việc trở thành người vượt qua thử thách đòi hỏi sự kiên cường và quyết tâm.
as a surmounter, she inspires others to keep going.
Với tư cách là người vượt qua thử thách, cô ấy truyền cảm hứng cho người khác tiếp tục.
he has always been a surmounter of his fears.
Anh ấy luôn là người vượt qua nỗi sợ hãi của mình.
surmounters often find new paths to success.
Những người vượt qua thử thách thường tìm thấy những con đường mới dẫn đến thành công.
she became a surmounter after overcoming her illness.
Cô ấy đã trở thành người vượt qua thử thách sau khi chiến thắng bệnh tật.
his journey as a surmounter has inspired many.
Hành trình của anh ấy với tư cách là người vượt qua thử thách đã truyền cảm hứng cho nhiều người.
surmounters learn valuable lessons from their experiences.
Những người vượt qua thử thách học được những bài học quý giá từ kinh nghiệm của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay