surprint

[Mỹ]/ˈsɜːprɪnt/
[Anh]/ˈsɜrprɪnt/

Dịch

vt. in ấn thêm tài liệu lên một mục đã được in trước đó
Các dạng của từ
số nhiềusurprints

Cụm từ & Cách kết hợp

surprint label

nhãn in lồng

surprint design

thiết kế in lồng

surprint effect

hiệu ứng in lồng

surprint image

hình ảnh in lồng

surprint text

văn bản in lồng

surprint color

màu in lồng

surprint layer

lớp in lồng

surprint overlay

lớp phủ in lồng

surprint graphic

đồ họa in lồng

surprint finish

hoàn thiện in lồng

Câu ví dụ

they decided to surprint the new logo on all their products.

họ đã quyết định in logo mới lên tất cả sản phẩm của họ.

the artist chose to surprint the text over the image for emphasis.

nghệ sĩ đã chọn in văn bản lên trên hình ảnh để nhấn mạnh.

we need to surprint the instructions clearly for the users.

chúng tôi cần in hướng dẫn một cách rõ ràng cho người dùng.

surprinting the details helped enhance the overall design.

việc in chi tiết đã giúp nâng cao thiết kế tổng thể.

the brochure will surprint the event schedule on the front cover.

tờ rơi sẽ in lịch sự kiện lên bìa.

to make it more appealing, they decided to surprint some graphics.

để làm cho nó hấp dẫn hơn, họ đã quyết định in một số hình ảnh.

surprinting the contact information ensures it is easily visible.

việc in thông tin liên hệ đảm bảo rằng nó dễ thấy.

the team plans to surprint promotional offers on the packaging.

nhóm có kế hoạch in các ưu đãi khuyến mãi trên bao bì.

they will surprint the updated safety guidelines on all manuals.

họ sẽ in các hướng dẫn an toàn đã cập nhật trên tất cả các hướng dẫn sử dụng.

surprinting the qr code allows customers to access more information.

việc in mã qr cho phép khách hàng truy cập thêm thông tin.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay