surprints

[Mỹ]/sɜːˈprɪnts/
[Anh]/sɜrˈprɪnts/

Dịch

vt.in ấn vật liệu mới lên một mục đã được in trước đó

Cụm từ & Cách kết hợp

surprints available

có sẵn in ấn

surprints required

cần in ấn

surprints needed

cần thiết in ấn

surprints included

có bao gồm in ấn

surprints requested

yêu cầu in ấn

surprints confirmed

xác nhận in ấn

surprints issued

phát hành in ấn

surprints processed

xử lý in ấn

surprints printed

in ấn

surprints checked

kiểm tra in ấn

Câu ví dụ

surprints can create a unique artistic effect.

Những hình in bất ngờ có thể tạo ra hiệu ứng nghệ thuật độc đáo.

many artists use surprints to enhance their work.

Nhiều nghệ sĩ sử dụng hình in để nâng cao tác phẩm của họ.

the surprints added depth to the painting.

Những hình in đã thêm chiều sâu vào bức tranh.

surprints are often used in textile design.

Hình in thường được sử dụng trong thiết kế dệt may.

he experimented with surprints in his latest project.

Anh ấy đã thử nghiệm với hình in trong dự án mới nhất của mình.

surprints can be achieved through various techniques.

Có thể tạo ra hình in thông qua nhiều kỹ thuật khác nhau.

she loves the vibrant colors of the surprints.

Cô ấy yêu thích những màu sắc sống động của hình in.

surprints often tell a story through layers.

Hình in thường kể một câu chuyện qua nhiều lớp.

they showcased their surprints in the gallery.

Họ trưng bày hình in của họ tại phòng trưng bày.

learning about surprints can inspire creativity.

Tìm hiểu về hình in có thể truyền cảm hứng cho sự sáng tạo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay