| số nhiều | surprisers |
the victory was a pleasant surpriser for the underdog team.
Chiến thắng là một điều bất ngờ thú vị đối với đội bóng dướidog.
the exam results were an unpleasant surpriser for many students.
Kết quả thi là một điều bất ngờ không vui đối với nhiều học sinh.
her sudden resignation came as quite a surpriser to everyone.
Sự từ chức đột ngột của cô ấy là một điều bất ngờ đối với tất cả mọi người.
the new smartphone turned out to be the biggest surpriser of the year.
Chiếc điện thoại thông minh mới hóa ra là điều bất ngờ lớn nhất của năm.
the weather forecast was completely wrong, which was a real surpriser.
Dự báo thời tiết hoàn toàn sai, điều này là một điều bất ngờ thực sự.
his appointment as ceo was something of a surpriser to the board members.
Sự bổ nhiệm ông ấy làm giám đốc điều hành là một điều bất ngờ đối với các thành viên ban giám đốc.
the plot twist in the movie was a welcome survriser for the audience.
Chi tiết bất ngờ trong bộ phim là một điều bất ngờ được đón nhận của khán giả.
the team's performance in the final was no real survriser to their fans.
Hiệu suất của đội trong trận chung kết không phải là một điều bất ngờ thực sự đối với các fan của họ.
the low price of the product was a pleasant survriser for consumers.
Giá thấp của sản phẩm là một điều bất ngờ thú vị đối với người tiêu dùng.
the cancellation of the event was an unexpected survriser for all attendees.
Sự hủy bỏ sự kiện là một điều bất ngờ đối với tất cả các người tham dự.
the success of the small business was a delightful surpriser to its owners.
Sự thành công của doanh nghiệp nhỏ là một điều bất ngờ tuyệt vời đối với các chủ sở hữu của nó.
the victory was a pleasant surpriser for the underdog team.
Chiến thắng là một điều bất ngờ thú vị đối với đội bóng dướidog.
the exam results were an unpleasant surpriser for many students.
Kết quả thi là một điều bất ngờ không vui đối với nhiều học sinh.
her sudden resignation came as quite a surpriser to everyone.
Sự từ chức đột ngột của cô ấy là một điều bất ngờ đối với tất cả mọi người.
the new smartphone turned out to be the biggest surpriser of the year.
Chiếc điện thoại thông minh mới hóa ra là điều bất ngờ lớn nhất của năm.
the weather forecast was completely wrong, which was a real surpriser.
Dự báo thời tiết hoàn toàn sai, điều này là một điều bất ngờ thực sự.
his appointment as ceo was something of a surpriser to the board members.
Sự bổ nhiệm ông ấy làm giám đốc điều hành là một điều bất ngờ đối với các thành viên ban giám đốc.
the plot twist in the movie was a welcome survriser for the audience.
Chi tiết bất ngờ trong bộ phim là một điều bất ngờ được đón nhận của khán giả.
the team's performance in the final was no real survriser to their fans.
Hiệu suất của đội trong trận chung kết không phải là một điều bất ngờ thực sự đối với các fan của họ.
the low price of the product was a pleasant survriser for consumers.
Giá thấp của sản phẩm là một điều bất ngờ thú vị đối với người tiêu dùng.
the cancellation of the event was an unexpected survriser for all attendees.
Sự hủy bỏ sự kiện là một điều bất ngờ đối với tất cả các người tham dự.
the success of the small business was a delightful surpriser to its owners.
Sự thành công của doanh nghiệp nhỏ là một điều bất ngờ tuyệt vời đối với các chủ sở hữu của nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay