additional surtaxes
thuế phụ thêm
temporary surtaxes
thuế tạm thời
state surtaxes
thuế của tiểu bang
local surtaxes
thuế địa phương
income surtaxes
thuế thu nhập thêm
special surtaxes
thuế đặc biệt
sales surtaxes
thuế bán lẻ
corporate surtaxes
thuế doanh nghiệp
federal surtaxes
thuế liên bang
import surtaxes
thuế nhập khẩu
the government imposed surtaxes on luxury goods.
chính phủ đã áp đặt các loại thuế đánh vào hàng hóa xa xỉ.
many citizens protested against the new surtaxes.
nhiều công dân đã biểu tình phản đối các loại thuế mới.
businesses are struggling to cope with increased surtaxes.
các doanh nghiệp đang chật vật đối phó với việc tăng thuế.
high surtaxes can discourage foreign investment.
việc đánh thuế cao có thể làm giảm sự đầu tư nước ngoài.
the surtaxes were introduced to fund public services.
các loại thuế này được giới thiệu để tài trợ cho các dịch vụ công.
some argue that surtaxes are unfair to middle-class families.
một số người cho rằng các loại thuế là không công bằng đối với các gia đình trung lưu.
reducing surtaxes could stimulate economic growth.
việc giảm thuế có thể kích thích tăng trưởng kinh tế.
politicians debated the impact of surtaxes on the economy.
các chính trị gia tranh luận về tác động của các loại thuế đối với nền kinh tế.
many countries utilize surtaxes as a fiscal policy tool.
nhiều quốc gia sử dụng các loại thuế như một công cụ chính sách tài khóa.
understanding surtaxes is essential for financial planning.
hiểu về các loại thuế là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch tài chính.
additional surtaxes
thuế phụ thêm
temporary surtaxes
thuế tạm thời
state surtaxes
thuế của tiểu bang
local surtaxes
thuế địa phương
income surtaxes
thuế thu nhập thêm
special surtaxes
thuế đặc biệt
sales surtaxes
thuế bán lẻ
corporate surtaxes
thuế doanh nghiệp
federal surtaxes
thuế liên bang
import surtaxes
thuế nhập khẩu
the government imposed surtaxes on luxury goods.
chính phủ đã áp đặt các loại thuế đánh vào hàng hóa xa xỉ.
many citizens protested against the new surtaxes.
nhiều công dân đã biểu tình phản đối các loại thuế mới.
businesses are struggling to cope with increased surtaxes.
các doanh nghiệp đang chật vật đối phó với việc tăng thuế.
high surtaxes can discourage foreign investment.
việc đánh thuế cao có thể làm giảm sự đầu tư nước ngoài.
the surtaxes were introduced to fund public services.
các loại thuế này được giới thiệu để tài trợ cho các dịch vụ công.
some argue that surtaxes are unfair to middle-class families.
một số người cho rằng các loại thuế là không công bằng đối với các gia đình trung lưu.
reducing surtaxes could stimulate economic growth.
việc giảm thuế có thể kích thích tăng trưởng kinh tế.
politicians debated the impact of surtaxes on the economy.
các chính trị gia tranh luận về tác động của các loại thuế đối với nền kinh tế.
many countries utilize surtaxes as a fiscal policy tool.
nhiều quốc gia sử dụng các loại thuế như một công cụ chính sách tài khóa.
understanding surtaxes is essential for financial planning.
hiểu về các loại thuế là điều cần thiết cho việc lập kế hoạch tài chính.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now