surtaxing income
đánh thuế thu nhập
surtaxing profits
đánh thuế lợi nhuận
surtaxing wealth
đánh thuế tài sản
surtaxing dividends
đánh thuế cổ tức
surtaxing capital
đánh thuế vốn
surtaxing estates
đánh thuế bất động sản
surtaxing earnings
đánh thuế thu nhập
surtaxing investments
đánh thuế đầu tư
surtaxing inheritances
đánh thuế thừa kế
surtaxing sales
đánh thuế bán hàng
many countries are considering surtaxing high-income earners.
Nhiều quốc gia đang xem xét đánh thuế thêm người có thu nhập cao.
the government is surtaxing luxury goods to increase revenue.
Chính phủ đang đánh thuế thêm hàng xa xỉ để tăng doanh thu.
some argue that surtaxing corporations can boost public services.
Một số người cho rằng đánh thuế thêm các tập đoàn có thể thúc đẩy các dịch vụ công.
surtaxing excessive profits may help reduce income inequality.
Đánh thuế thêm lợi nhuận quá mức có thể giúp giảm bất bình đẳng thu nhập.
proposals for surtaxing carbon emissions are gaining traction.
Các đề xuất đánh thuế thêm khí thải carbon đang ngày càng được quan tâm.
the idea of surtaxing inheritances is controversial.
Ý tưởng đánh thuế thêm thừa kế là gây tranh cãi.
some states are looking into surtaxing high-value properties.
Một số tiểu bang đang xem xét đánh thuế thêm các bất động sản có giá trị cao.
advocates believe surtaxing the wealthy can fund education.
Những người ủng hộ tin rằng đánh thuế thêm người giàu có có thể tài trợ cho giáo dục.
critics of surtaxing argue it may discourage investment.
Những người chỉ trích đánh thuế thêm cho rằng điều đó có thể làm giảm động lực đầu tư.
implementing surtaxing policies requires careful planning.
Triển khai các chính sách đánh thuế thêm đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
surtaxing income
đánh thuế thu nhập
surtaxing profits
đánh thuế lợi nhuận
surtaxing wealth
đánh thuế tài sản
surtaxing dividends
đánh thuế cổ tức
surtaxing capital
đánh thuế vốn
surtaxing estates
đánh thuế bất động sản
surtaxing earnings
đánh thuế thu nhập
surtaxing investments
đánh thuế đầu tư
surtaxing inheritances
đánh thuế thừa kế
surtaxing sales
đánh thuế bán hàng
many countries are considering surtaxing high-income earners.
Nhiều quốc gia đang xem xét đánh thuế thêm người có thu nhập cao.
the government is surtaxing luxury goods to increase revenue.
Chính phủ đang đánh thuế thêm hàng xa xỉ để tăng doanh thu.
some argue that surtaxing corporations can boost public services.
Một số người cho rằng đánh thuế thêm các tập đoàn có thể thúc đẩy các dịch vụ công.
surtaxing excessive profits may help reduce income inequality.
Đánh thuế thêm lợi nhuận quá mức có thể giúp giảm bất bình đẳng thu nhập.
proposals for surtaxing carbon emissions are gaining traction.
Các đề xuất đánh thuế thêm khí thải carbon đang ngày càng được quan tâm.
the idea of surtaxing inheritances is controversial.
Ý tưởng đánh thuế thêm thừa kế là gây tranh cãi.
some states are looking into surtaxing high-value properties.
Một số tiểu bang đang xem xét đánh thuế thêm các bất động sản có giá trị cao.
advocates believe surtaxing the wealthy can fund education.
Những người ủng hộ tin rằng đánh thuế thêm người giàu có có thể tài trợ cho giáo dục.
critics of surtaxing argue it may discourage investment.
Những người chỉ trích đánh thuế thêm cho rằng điều đó có thể làm giảm động lực đầu tư.
implementing surtaxing policies requires careful planning.
Triển khai các chính sách đánh thuế thêm đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay