susa

[Mỹ]/ˈsuː.sə/
[Anh]/ˈsuː.sə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thành phố ở phía đông bắc Tunisia; thành phố cổ ở Ba Tư
Word Forms
số nhiềususas

Cụm từ & Cách kết hợp

susa song

nhạc suza

susa dance

nhảy suza

susa style

phong cách suza

susa festival

lễ hội suza

susa art

nghệ thuật suza

susa culture

văn hóa suza

susa team

đội suza

susa project

dự án suza

susa story

câu chuyện suza

susa community

cộng đồng suza

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay