suslik

[Mỹ]/ˈsʌslɪk/
[Anh]/ˈsʌslɪk/

Dịch

n. một loại sóc đất được tìm thấy ở Bắc và Trung Âu-Á
Các dạng của từ
số nhiềususliks

Cụm từ & Cách kết hợp

cute suslik

marmot dễ thương

suslik habitat

môi trường sống của marmot

suslik burrow

hang của marmot

suslik population

dân số marmot

suslik behavior

hành vi của marmot

suslik conservation

bảo tồn marmot

suslik diet

chế độ ăn của marmot

suslik species

loài marmot

suslik territory

lãnh thổ của marmot

suslik colony

thực dân marmot

Câu ví dụ

the suslik is a small rodent found in grasslands.

con suslik là một loài gặm nhấm nhỏ được tìm thấy ở các đồng cỏ.

susliks dig burrows to create their homes.

các con suslik đào hang để tạo ra nhà của chúng.

many predators hunt susliks for food.

nhiều loài động vật săn mồi săn các con suslik để lấy thức ăn.

in spring, susliks emerge from hibernation.

vào mùa xuân, các con suslik trồi lên khỏi trạng thái ngủ đông.

susliks are known for their social behavior.

các con suslik nổi tiếng với hành vi xã hội của chúng.

conservation efforts are important for suslik populations.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với quần thể suslik.

researchers study susliks to understand their ecology.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu suslik để hiểu về sinh thái của chúng.

susliks communicate with each other using vocalizations.

các con suslik giao tiếp với nhau bằng cách sử dụng các âm thanh.

farmers often see susliks in their fields.

những người nông dân thường thấy các con suslik trên đồng của họ.

in some regions, susliks are considered pests.

ở một số khu vực, suslik được coi là sâu bệnh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay