| số nhiều | suspensors |
suspensor belt
thắt lưng nâng đỡ
suspensor system
hệ thống nâng đỡ
suspensor design
thiết kế nâng đỡ
suspensor support
hỗ trợ nâng đỡ
suspensor mechanism
cơ chế nâng đỡ
suspensor device
thiết bị nâng đỡ
suspensor attachment
bản nâng đỡ
suspensor feature
tính năng nâng đỡ
suspensor component
thành phần nâng đỡ
suspensor function
chức năng nâng đỡ
the suspensor holds the organs in place during surgery.
dây treo giữ các cơ quan tại chỗ trong quá trình phẫu thuật.
he wore a suspensor to support his athletic performance.
anh ấy đã đeo một dây treo để hỗ trợ hiệu suất thể thao của mình.
the suspensor is an essential part of the plant's anatomy.
dây treo là một phần quan trọng của cấu tạo thực vật.
make sure the suspensor is properly adjusted for comfort.
đảm bảo dây treo được điều chỉnh đúng cách để thoải mái.
in some designs, the suspensor can be easily removed.
trong một số thiết kế, dây treo có thể dễ dàng tháo rời.
the suspensor plays a critical role in supporting the structure.
dây treo đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cấu trúc.
he explained how the suspensor functions in the device.
anh ấy giải thích cách dây treo hoạt động trong thiết bị.
she designed a new suspensor for better stability.
cô ấy đã thiết kế một dây treo mới để tăng độ ổn định.
the suspensor is adjustable to fit different body types.
dây treo có thể điều chỉnh để phù hợp với nhiều loại hình dáng cơ thể khác nhau.
understanding the role of the suspensor is crucial for botanists.
hiểu vai trò của dây treo là rất quan trọng đối với các nhà thực vật học.
suspensor belt
thắt lưng nâng đỡ
suspensor system
hệ thống nâng đỡ
suspensor design
thiết kế nâng đỡ
suspensor support
hỗ trợ nâng đỡ
suspensor mechanism
cơ chế nâng đỡ
suspensor device
thiết bị nâng đỡ
suspensor attachment
bản nâng đỡ
suspensor feature
tính năng nâng đỡ
suspensor component
thành phần nâng đỡ
suspensor function
chức năng nâng đỡ
the suspensor holds the organs in place during surgery.
dây treo giữ các cơ quan tại chỗ trong quá trình phẫu thuật.
he wore a suspensor to support his athletic performance.
anh ấy đã đeo một dây treo để hỗ trợ hiệu suất thể thao của mình.
the suspensor is an essential part of the plant's anatomy.
dây treo là một phần quan trọng của cấu tạo thực vật.
make sure the suspensor is properly adjusted for comfort.
đảm bảo dây treo được điều chỉnh đúng cách để thoải mái.
in some designs, the suspensor can be easily removed.
trong một số thiết kế, dây treo có thể dễ dàng tháo rời.
the suspensor plays a critical role in supporting the structure.
dây treo đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cấu trúc.
he explained how the suspensor functions in the device.
anh ấy giải thích cách dây treo hoạt động trong thiết bị.
she designed a new suspensor for better stability.
cô ấy đã thiết kế một dây treo mới để tăng độ ổn định.
the suspensor is adjustable to fit different body types.
dây treo có thể điều chỉnh để phù hợp với nhiều loại hình dáng cơ thể khác nhau.
understanding the role of the suspensor is crucial for botanists.
hiểu vai trò của dây treo là rất quan trọng đối với các nhà thực vật học.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay