deep suspirations
những tiếng thở sâu thẳm
silent suspirations
những tiếng thở im lặng
gentle suspirations
những tiếng thở nhẹ nhàng
soft suspirations
những tiếng thở dịu dàng
quiet suspirations
những tiếng thở yên tĩnh
heavy suspirations
những tiếng thở nặng nề
frequent suspirations
những tiếng thở thường xuyên
softened suspirations
những tiếng thở dịu hơn
wistful suspirations
những tiếng thở đầy hoài niệm
fleeting suspirations
những tiếng thở thoáng qua
her suspirations about the future filled the room with a sense of hope.
Những trăn trở về tương lai của cô ấy đã lấp đầy căn phòng với một cảm giác hy vọng.
he expressed his suspirations through poetry and art.
Anh ấy bày tỏ những trăn trở của mình qua thơ và nghệ thuật.
during the meeting, her suspirations were evident in her tone.
Trong cuộc họp, những trăn trở của cô ấy thể hiện rõ qua giọng điệu của cô.
his suspirations reflected his deep longing for connection.
Những trăn trở của anh ấy phản ánh nỗi khao khát kết nối sâu sắc của anh.
the artist's work was filled with suspirations of lost love.
Tác phẩm của họa sĩ tràn ngập những trăn trở về tình yêu đã mất.
her suspirations about the past often haunted her dreams.
Những trăn trở của cô ấy về quá khứ thường ám ảnh giấc mơ của cô.
in his speech, he shared his suspirations for a better world.
Trong bài phát biểu của mình, anh ấy chia sẻ những trăn trở của mình về một thế giới tốt đẹp hơn.
they exchanged suspirations about their shared experiences.
Họ trao đổi những trăn trở về những kinh nghiệm chung của họ.
her suspirations were a mix of joy and sorrow.
Những trăn trở của cô ấy là sự pha trộn giữa niềm vui và nỗi buồn.
his suspirations during the performance captivated the audience.
Những trăn trở của anh ấy trong suốt buổi biểu diễn đã khiến khán giả bị cuốn hút.
deep suspirations
những tiếng thở sâu thẳm
silent suspirations
những tiếng thở im lặng
gentle suspirations
những tiếng thở nhẹ nhàng
soft suspirations
những tiếng thở dịu dàng
quiet suspirations
những tiếng thở yên tĩnh
heavy suspirations
những tiếng thở nặng nề
frequent suspirations
những tiếng thở thường xuyên
softened suspirations
những tiếng thở dịu hơn
wistful suspirations
những tiếng thở đầy hoài niệm
fleeting suspirations
những tiếng thở thoáng qua
her suspirations about the future filled the room with a sense of hope.
Những trăn trở về tương lai của cô ấy đã lấp đầy căn phòng với một cảm giác hy vọng.
he expressed his suspirations through poetry and art.
Anh ấy bày tỏ những trăn trở của mình qua thơ và nghệ thuật.
during the meeting, her suspirations were evident in her tone.
Trong cuộc họp, những trăn trở của cô ấy thể hiện rõ qua giọng điệu của cô.
his suspirations reflected his deep longing for connection.
Những trăn trở của anh ấy phản ánh nỗi khao khát kết nối sâu sắc của anh.
the artist's work was filled with suspirations of lost love.
Tác phẩm của họa sĩ tràn ngập những trăn trở về tình yêu đã mất.
her suspirations about the past often haunted her dreams.
Những trăn trở của cô ấy về quá khứ thường ám ảnh giấc mơ của cô.
in his speech, he shared his suspirations for a better world.
Trong bài phát biểu của mình, anh ấy chia sẻ những trăn trở của mình về một thế giới tốt đẹp hơn.
they exchanged suspirations about their shared experiences.
Họ trao đổi những trăn trở về những kinh nghiệm chung của họ.
her suspirations were a mix of joy and sorrow.
Những trăn trở của cô ấy là sự pha trộn giữa niềm vui và nỗi buồn.
his suspirations during the performance captivated the audience.
Những trăn trở của anh ấy trong suốt buổi biểu diễn đã khiến khán giả bị cuốn hút.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay