sustentations

[Mỹ]/sʌstənˈteɪʃənz/
[Anh]/sʌstəˈneɪʃənz/

Dịch

n.hỗ trợ hoặc bảo trì; thực phẩm hoặc sự nuôi dưỡng

Cụm từ & Cách kết hợp

sustentations required

các hỗ trợ cần thiết

sustentations provided

các hỗ trợ được cung cấp

sustentations analysis

phân tích hỗ trợ

sustentations needed

các hỗ trợ cần thiết

sustentations evidence

bằng chứng hỗ trợ

sustentations framework

khung hỗ trợ

sustentations theory

thuyết hỗ trợ

sustentations document

tài liệu hỗ trợ

sustentations report

báo cáo hỗ trợ

sustentations strategy

chiến lược hỗ trợ

Câu ví dụ

his sustentations on the topic were well-received by the audience.

Những lập luận của anh ấy về chủ đề này đã được khán giả đón nhận tốt.

the scientist provided several sustentations to support her hypothesis.

Nhà khoa học đã cung cấp nhiều bằng chứng để hỗ trợ giả thuyết của cô ấy.

her sustentations during the debate were convincing and persuasive.

Những lập luận của cô ấy trong cuộc tranh luận rất thuyết phục và có sức thuyết phục.

the paper included various sustentations for the proposed theory.

Bài báo bao gồm nhiều bằng chứng cho lý thuyết được đề xuất.

his arguments lacked sufficient sustentations to be taken seriously.

Những lập luận của anh ấy thiếu bằng chứng đủ mạnh để được coi trọng.

in her presentation, she offered multiple sustentations for her claims.

Trong bài thuyết trình của cô ấy, cô ấy đã đưa ra nhiều bằng chứng cho những tuyên bố của mình.

the lawyer's sustentations were critical in winning the case.

Những lập luận của luật sư rất quan trọng trong việc giành chiến thắng trong vụ án.

he often seeks sustentations from reputable sources.

Anh ấy thường tìm kiếm bằng chứng từ các nguồn uy tín.

her sustentations were based on extensive research and data.

Những bằng chứng của cô ấy dựa trên nghiên cứu và dữ liệu rộng lớn.

the professor emphasized the importance of strong sustentations in academic writing.

Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của những bằng chứng mạnh mẽ trong viết học thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay