svats

[Mỹ]/svæts/
[Anh]/svæts/

Dịch

abbr. số nhiều của svat; viết tắt của synaptic vesicle amine transporter

Câu ví dụ

as her father walked her down the aisle, tears swats filled her eyes.

Khi người cha dẫn dắt cô dâu bước vào lễ đường, nước mắt đã tràn ra từ mắt cô.

she gently swats the fly away from the sleeping baby.

Cô nhẹ nhàng xua đuổi con ruồi đang bay gần em bé đang ngủ.

the teacher swats the dust off the chalkboard eraser.

Giáo viên xua bụi khỏi cục tẩy bảng đen.

my mother always swats my hand when i try to steal a cookie.

Mẹ tôi luôn xua tay tôi mỗi khi tôi cố gắng trộm một cái bánh quy.

the tennis player swats the ball over the net with great force.

Vận động viên quần vợt đánh bóng qua lưới với lực mạnh.

he playfully swats his friend on the shoulder after the joke.

Anh ta vui vẻ xua tay bạn mình sau khi nghe trò đùa.

the cat swats at the dangling toy mouse.

Con mèo xua tay vào con chuột giả treo lơ lửng.

she swats the mosquito that landed on her arm.

Cô xua đuổi con muỗi đã đậu trên tay cô.

he swats away the negative thoughts and focuses on his goal.

Anh xua đi những suy nghĩ tiêu cực và tập trung vào mục tiêu của mình.

the chef swats a fruit fly near the fresh produce.

Người đầu bếp xua con ruồi trái cây gần các sản phẩm tươi mới.

the sudden noise makes him swat involuntarily at the air.

Tiếng ồn bất ngờ khiến anh ta xua tay không tự chủ vào không khí.

he laughs as he swats the confetti falling from the ceiling.

Anh cười khi xua những mảnh giấy pháo hoa đang rơi từ trần nhà.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay