blood swabbings
lấy mẫu máu
sample swabbings
lấy mẫu
oral swabbings
lấy mẫu miệng
nasal swabbings
lấy mẫu mũi
swab swabbings
lấy mẫu bằng tăm bông
routine swabbings
lấy mẫu thường quy
sterile swabbings
lấy mẫu vô trùng
clinical swabbings
lấy mẫu lâm sàng
diagnostic swabbings
lấy mẫu chẩn đoán
environmental swabbings
lấy mẫu môi trường
the nurse took swabbings to test for infection.
y tá đã lấy mẫu tăm bông để xét nghiệm xem có nhiễm trùng hay không.
swabbings from the throat can help diagnose strep throat.
Việc lấy mẫu tăm bông từ họng có thể giúp chẩn đoán bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn.
we collected swabbings from various surfaces in the lab.
Chúng tôi đã thu thập mẫu tăm bông từ nhiều bề mặt khác nhau trong phòng thí nghiệm.
the doctor requested swabbings for a comprehensive analysis.
Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu tăm bông để phân tích toàn diện.
swabbings are essential for identifying bacterial infections.
Việc lấy mẫu tăm bông rất quan trọng để xác định các nhiễm trùng do vi khuẩn.
after the incident, swabbings were taken for forensic examination.
Sau sự cố, đã lấy mẫu tăm bông để kiểm tra pháp y.
swabbings can reveal the presence of harmful pathogens.
Mẫu tăm bông có thể tiết lộ sự hiện diện của các mầm bệnh có hại.
in research, swabbings are often used to collect samples.
Trong nghiên cứu, mẫu tăm bông thường được sử dụng để thu thập mẫu.
the lab technician prepared the swabbings for testing.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị các mẫu tăm bông để thử nghiệm.
swabbings are taken to monitor the effectiveness of cleaning protocols.
Việc lấy mẫu tăm bông được thực hiện để theo dõi hiệu quả của các giao thức làm sạch.
blood swabbings
lấy mẫu máu
sample swabbings
lấy mẫu
oral swabbings
lấy mẫu miệng
nasal swabbings
lấy mẫu mũi
swab swabbings
lấy mẫu bằng tăm bông
routine swabbings
lấy mẫu thường quy
sterile swabbings
lấy mẫu vô trùng
clinical swabbings
lấy mẫu lâm sàng
diagnostic swabbings
lấy mẫu chẩn đoán
environmental swabbings
lấy mẫu môi trường
the nurse took swabbings to test for infection.
y tá đã lấy mẫu tăm bông để xét nghiệm xem có nhiễm trùng hay không.
swabbings from the throat can help diagnose strep throat.
Việc lấy mẫu tăm bông từ họng có thể giúp chẩn đoán bệnh viêm họng do liên cầu khuẩn.
we collected swabbings from various surfaces in the lab.
Chúng tôi đã thu thập mẫu tăm bông từ nhiều bề mặt khác nhau trong phòng thí nghiệm.
the doctor requested swabbings for a comprehensive analysis.
Bác sĩ yêu cầu lấy mẫu tăm bông để phân tích toàn diện.
swabbings are essential for identifying bacterial infections.
Việc lấy mẫu tăm bông rất quan trọng để xác định các nhiễm trùng do vi khuẩn.
after the incident, swabbings were taken for forensic examination.
Sau sự cố, đã lấy mẫu tăm bông để kiểm tra pháp y.
swabbings can reveal the presence of harmful pathogens.
Mẫu tăm bông có thể tiết lộ sự hiện diện của các mầm bệnh có hại.
in research, swabbings are often used to collect samples.
Trong nghiên cứu, mẫu tăm bông thường được sử dụng để thu thập mẫu.
the lab technician prepared the swabbings for testing.
Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm đã chuẩn bị các mẫu tăm bông để thử nghiệm.
swabbings are taken to monitor the effectiveness of cleaning protocols.
Việc lấy mẫu tăm bông được thực hiện để theo dõi hiệu quả của các giao thức làm sạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay