swaddled baby
búp bê được gói
swaddled tightly
được gói chặt
swaddled securely
được gói an toàn
swaddled snugly
được gói ấm áp
swaddled in blankets
được gói trong chăn
swaddled for sleep
được gói để ngủ
swaddled with love
được gói với tình yêu
swaddled and calm
được gói và bình tĩnh
swaddled during naps
được gói trong giờ ngủ trưa
swaddled for comfort
được gói để tạo sự thoải mái
the baby was swaddled tightly in a soft blanket.
em bé được gói chặt trong một chiếc chăn mềm mại.
she swaddled her newborn to help him feel secure.
Cô ấy gói em bé mới sinh của mình để giúp bé cảm thấy an toàn.
after feeding, he was gently swaddled for a nap.
Sau khi cho ăn, bé được gói nhẹ nhàng để ngủ trưa.
swaddled infants often sleep more soundly.
Các bé sơ sinh được gói thường ngủ ngon hơn.
the mother swaddled her child with great care.
Người mẹ gói con mình với sự cẩn thận lớn.
he felt swaddled by the warmth of the blanket.
Cậu cảm thấy được gói trong sự ấm áp của chiếc chăn.
they learned how to properly swaddle a baby.
Họ học cách gói một em bé đúng cách.
the nurse swaddled the baby before handing him to the mother.
Y tá gói bé trước khi đưa bé cho mẹ.
swaddled babies often feel less startled by sudden noises.
Các bé sơ sinh được gói thường ít giật mình hơn bởi những tiếng động đột ngột.
swaddled baby
búp bê được gói
swaddled tightly
được gói chặt
swaddled securely
được gói an toàn
swaddled snugly
được gói ấm áp
swaddled in blankets
được gói trong chăn
swaddled for sleep
được gói để ngủ
swaddled with love
được gói với tình yêu
swaddled and calm
được gói và bình tĩnh
swaddled during naps
được gói trong giờ ngủ trưa
swaddled for comfort
được gói để tạo sự thoải mái
the baby was swaddled tightly in a soft blanket.
em bé được gói chặt trong một chiếc chăn mềm mại.
she swaddled her newborn to help him feel secure.
Cô ấy gói em bé mới sinh của mình để giúp bé cảm thấy an toàn.
after feeding, he was gently swaddled for a nap.
Sau khi cho ăn, bé được gói nhẹ nhàng để ngủ trưa.
swaddled infants often sleep more soundly.
Các bé sơ sinh được gói thường ngủ ngon hơn.
the mother swaddled her child with great care.
Người mẹ gói con mình với sự cẩn thận lớn.
he felt swaddled by the warmth of the blanket.
Cậu cảm thấy được gói trong sự ấm áp của chiếc chăn.
they learned how to properly swaddle a baby.
Họ học cách gói một em bé đúng cách.
the nurse swaddled the baby before handing him to the mother.
Y tá gói bé trước khi đưa bé cho mẹ.
swaddled babies often feel less startled by sudden noises.
Các bé sơ sinh được gói thường ít giật mình hơn bởi những tiếng động đột ngột.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay