swags

[Mỹ]/swæɡz/
[Anh]/swæɡz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.hành động đung đưa hoặc di chuyển qua lại; các vũng nước; hàng hóa bị đánh cắp; đồ vật quý giá

Cụm từ & Cách kết hợp

cool swags

swag ngầu

party swags

swag tiệc

swags display

trưng bày swag

swags design

thiết kế swag

swags collection

tập hợp swag

swags ideas

ý tưởng swag

swags theme

chủ đề swag

event swags

swag sự kiện

swags setup

thiết lập swag

swags styles

phong cách swag

Câu ví dụ

he showed off his new swags at the party.

anh ấy khoe những món đồ mới của mình tại bữa tiệc.

she loves to collect swags from different festivals.

cô ấy thích sưu tầm những món đồ từ các lễ hội khác nhau.

the store has a variety of swags for sale.

cửa hàng có nhiều món đồ để bán.

he decorated his room with colorful swags.

anh ấy trang trí căn phòng của mình bằng những món đồ đầy màu sắc.

swags can add a festive touch to any event.

những món đồ có thể thêm nét vui tươi cho bất kỳ sự kiện nào.

they hung swags across the entrance for the celebration.

họ treo những món đồ ở lối vào để kỷ niệm.

she wore swags of fabric to match her dress.

cô ấy mặc những món đồ bằng vải để phù hợp với váy của mình.

swags are often used in home decoration.

những món đồ thường được sử dụng trong trang trí nhà cửa.

he received swags as gifts during the holiday season.

anh ấy nhận được những món đồ làm quà trong mùa lễ hội.

they plan to create swags for the wedding decor.

họ dự định tạo ra những món đồ để trang trí đám cưới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay