swains in love
kẻ tình tự
swains and maidens
kẻ tình tự và trinh nữ
swains of spring
kẻ tình tự của mùa xuân
swains at dawn
kẻ tình tự lúc bình minh
swains of summer
kẻ tình tự của mùa hè
swains in waiting
kẻ tình tự đang chờ đợi
swains on horseback
kẻ tình tự cưỡi ngựa
swains of old
kẻ tình tự thời xưa
many swains would serenade their beloved under the moonlight.
Nhiều chàng trai trẻ sẽ hát tặng người mình yêu dưới ánh trăng.
the swains gathered in the meadow to show off their skills.
Những chàng trai trẻ đã tụ tập trên đồng cỏ để khoe tài năng của mình.
in the village, swains often compete for the attention of the maidens.
Trong làng, những chàng trai trẻ thường tranh giành sự chú ý của các cô gái.
swains would often bring flowers as a token of their affection.
Những chàng trai trẻ thường mang hoa như một biểu tượng của tình cảm của họ.
the tales of brave swains have been passed down through generations.
Những câu chuyện về những chàng trai trẻ dũng cảm đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
swains would write poetry to express their feelings.
Những chàng trai trẻ thường viết thơ để bày tỏ cảm xúc của họ.
in literature, swains are often depicted as romantic figures.
Trong văn học, những chàng trai trẻ thường được miêu tả là những nhân vật lãng mạn.
the swains danced joyfully at the village festival.
Những chàng trai trẻ đã khiêu vũ vui tươi tại lễ hội làng.
swains often sought the approval of the maidens' families.
Những chàng trai trẻ thường tìm kiếm sự chấp thuận của gia đình các cô gái.
in the past, swains would travel far to win the heart of a maiden.
Trong quá khứ, những chàng trai trẻ thường phải đi xa để chinh phục trái tim một cô gái.
swains in love
kẻ tình tự
swains and maidens
kẻ tình tự và trinh nữ
swains of spring
kẻ tình tự của mùa xuân
swains at dawn
kẻ tình tự lúc bình minh
swains of summer
kẻ tình tự của mùa hè
swains in waiting
kẻ tình tự đang chờ đợi
swains on horseback
kẻ tình tự cưỡi ngựa
swains of old
kẻ tình tự thời xưa
many swains would serenade their beloved under the moonlight.
Nhiều chàng trai trẻ sẽ hát tặng người mình yêu dưới ánh trăng.
the swains gathered in the meadow to show off their skills.
Những chàng trai trẻ đã tụ tập trên đồng cỏ để khoe tài năng của mình.
in the village, swains often compete for the attention of the maidens.
Trong làng, những chàng trai trẻ thường tranh giành sự chú ý của các cô gái.
swains would often bring flowers as a token of their affection.
Những chàng trai trẻ thường mang hoa như một biểu tượng của tình cảm của họ.
the tales of brave swains have been passed down through generations.
Những câu chuyện về những chàng trai trẻ dũng cảm đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.
swains would write poetry to express their feelings.
Những chàng trai trẻ thường viết thơ để bày tỏ cảm xúc của họ.
in literature, swains are often depicted as romantic figures.
Trong văn học, những chàng trai trẻ thường được miêu tả là những nhân vật lãng mạn.
the swains danced joyfully at the village festival.
Những chàng trai trẻ đã khiêu vũ vui tươi tại lễ hội làng.
swains often sought the approval of the maidens' families.
Những chàng trai trẻ thường tìm kiếm sự chấp thuận của gia đình các cô gái.
in the past, swains would travel far to win the heart of a maiden.
Trong quá khứ, những chàng trai trẻ thường phải đi xa để chinh phục trái tim một cô gái.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay