swamphens

[Mỹ]/ˈswɒmfənz/
[Anh]/ˈswɑmfənz/

Dịch

n. gà nước tím

Cụm từ & Cách kết hợp

swamphens are here

thuyền chim ở đây

swamphens in flight

thuyền chim đang bay

swamphens nest building

thuyền chim đang làm tổ

swamphens are calling

thuyền chim đang kêu gọi

swamphens in habitat

thuyền chim trong môi trường sống

swamphens feeding time

thời gian cho ăn của thuyền chim

swamphens on shore

thuyền chim trên bờ

swamphens are vocal

thuyền chim rất hay kêu

swamphens are elusive

thuyền chim rất khó bị phát hiện

Câu ví dụ

swamphens are often found in wetlands.

thường được tìm thấy ở các vùng đất ngập nước.

we spotted a few swamphens during our hike.

chúng tôi đã nhìn thấy một vài con cò sậy trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.

swamphens have distinctive colorful plumage.

cò sậy có bộ lông sặc sỡ đặc trưng.

swamphens build their nests near water.

thuyền chim xây tổ gần nước.

we learned about the habitat of swamphens in class.

chúng tôi đã tìm hiểu về môi trường sống của cò sậy trên lớp.

swamphens are part of the rail family.

cò sậy thuộc họ cò đất.

watching swamphens can be a delightful experience.

xem cò sậy có thể là một trải nghiệm thú vị.

swamphens feed on aquatic plants and insects.

cò sậy ăn thực vật thủy sinh và côn trùng.

photographers often seek out swamphens for their unique look.

các nhiếp ảnh gia thường tìm kiếm cò sậy vì vẻ ngoài độc đáo của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay