swankers

[Mỹ]/ˈswæŋkəz/
[Anh]/ˈswæŋkərz/

Dịch

n. số nhiều của swanker; một người tỏ ra khoa trương hoặc hành xử một cách phô trương.

Cụm từ & Cách kết hợp

little swanker

người hào hoa phong độ nhỏ

Câu ví dụ

the wealthy swankers arrived at the gala in luxury cars.

những người sành điệu giàu có đã đến bữa tiệc trong những chiếc xe sang trọng.

young swankers often frequent the newest hotspots downtown.

những người trẻ tuổi sành điệu thường lui tới những điểm nóng mới nhất ở trung tâm thành phố.

the city swankers love to display their expensive watches.

những người sành điệu ở thành phố thích trưng bày những chiếc đồng hồ đắt tiền của họ.

weekend swankers gather at the exclusive country club.

những người sành điệu cuối tuần thường tụ tập tại câu lạc bộ nông thôn độc quyền.

those pretentious swankers look down on ordinary people.

những người sành điệu kiêu căng đó coi thường những người bình thường.

the ostentatious swankers wore too much jewelry.

những người sành điệu phô trương đã đeo quá nhiều trang sức.

fashionable swankers set the trends for the season.

những người sành điệu thời trang thiết lập xu hướng cho mùa này.

the elite swankers reserved the entire vip section.

những người sành điệu cao cấp đã đặt toàn bộ khu vực vip.

party swankers always have the best champagne.

những người sành điệu đi dự tiệc luôn có champagne tốt nhất.

the social swankers networked at the charity event.

những người sành điệu xã hội đã kết nối tại sự kiện từ thiện.

hollywood swankers attended the movie premiere.

những người sành điệu hollywood đã tham dự buổi ra mắt phim.

the jet-set swankers travel by private planes.

những người sành điệu đi máy bay riêng du lịch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay