swanking around
khoe khoang
swanking off
khoe khoang
swanking it
khoe khoang
swanking about
khoe khoang
swanking style
khoe phong cách
swanking show
khoe chương trình
swanking life
khoe cuộc sống
swanking outfit
khoe trang phục
swanking attitude
khoe thái độ
swanking event
khoe sự kiện
he was swanking about his new car.
anh ta khoe khoang về chiếc xe mới của mình.
she loves swanking at parties.
cô ấy thích khoe khoang khi đến các bữa tiệc.
they were swanking around the city in designer clothes.
họ khoe khoang đi vòng quanh thành phố với những bộ quần áo hàng hiệu.
stop swanking and just be yourself.
hãy dừng lại việc khoe khoang và cứ là chính mình.
he's always swanking about his wealth.
anh ta luôn khoe khoang về sự giàu có của mình.
she can't help swanking whenever she's praised.
cô ấy không thể không khoe khoang mỗi khi được khen ngợi.
swanking in front of others is not classy.
việc khoe khoang trước mặt người khác không phải là lịch sự.
they were swanking their achievements at the conference.
họ khoe khoang về những thành tựu của mình tại hội nghị.
he caught her swanking about her promotion.
anh ta bắt gặp cô ấy khoe khoang về việc thăng chức của cô ấy.
swanking can sometimes alienate your friends.
việc khoe khoang đôi khi có thể khiến bạn xa cách bạn bè.
swanking around
khoe khoang
swanking off
khoe khoang
swanking it
khoe khoang
swanking about
khoe khoang
swanking style
khoe phong cách
swanking show
khoe chương trình
swanking life
khoe cuộc sống
swanking outfit
khoe trang phục
swanking attitude
khoe thái độ
swanking event
khoe sự kiện
he was swanking about his new car.
anh ta khoe khoang về chiếc xe mới của mình.
she loves swanking at parties.
cô ấy thích khoe khoang khi đến các bữa tiệc.
they were swanking around the city in designer clothes.
họ khoe khoang đi vòng quanh thành phố với những bộ quần áo hàng hiệu.
stop swanking and just be yourself.
hãy dừng lại việc khoe khoang và cứ là chính mình.
he's always swanking about his wealth.
anh ta luôn khoe khoang về sự giàu có của mình.
she can't help swanking whenever she's praised.
cô ấy không thể không khoe khoang mỗi khi được khen ngợi.
swanking in front of others is not classy.
việc khoe khoang trước mặt người khác không phải là lịch sự.
they were swanking their achievements at the conference.
họ khoe khoang về những thành tựu của mình tại hội nghị.
he caught her swanking about her promotion.
anh ta bắt gặp cô ấy khoe khoang về việc thăng chức của cô ấy.
swanking can sometimes alienate your friends.
việc khoe khoang đôi khi có thể khiến bạn xa cách bạn bè.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay