swanneck

[Mỹ]/ˈswɒnɛk/
[Anh]/ˈswɑːnɛk/

Dịch

n. phần cong của cổ thiên nga; một cổ thiên nga; ống cổ thiên nga; hình dạng cổ thiên nga
adj. liên quan đến cổ thiên nga
Các dạng của từ
số nhiềuswannecks

Cụm từ & Cách kết hợp

swanneck design

thiết kế cổ ngỗng

swanneck shape

hình dạng cổ ngỗng

swanneck fitting

nghĩa cổ ngỗng

swanneck pipe

ống cổ ngỗng

swanneck curve

đường cong cổ ngỗng

swanneck neck

cổ ngỗng

swanneck joint

khớp cổ ngỗng

swanneck angle

góc cổ ngỗng

swanneck style

kiểu dáng cổ ngỗng

swanneck model

mẫu cổ ngỗng

Câu ví dụ

the swanneck design adds elegance to the vase.

thiết kế hình cổ ngỗng thêm sự thanh lịch cho chiếc bình.

she admired the swanneck of the lamp on the table.

Cô ấy ngưỡng mộ hình cổ ngỗng của chiếc đèn trên bàn.

the swanneck pipe is essential for proper drainage.

ống cổ ngỗng rất cần thiết cho việc thoát nước đúng cách.

they chose a swanneck faucet for their kitchen remodel.

Họ đã chọn vòi cổ ngỗng cho việc cải tạo nhà bếp của họ.

the artist captured the beauty of the swanneck in her painting.

Nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của hình cổ ngỗng trong bức tranh của cô ấy.

he explained the mechanics of a swanneck joint in engineering.

Anh ấy giải thích cơ chế của khớp cổ ngỗng trong kỹ thuật.

the swanneck shape is often used in modern furniture design.

Hình dạng cổ ngỗng thường được sử dụng trong thiết kế đồ nội thất hiện đại.

her necklace featured a beautiful swanneck clasp.

Dây chuyền của cô ấy có một khóa cổ ngỗng đẹp.

the swanneck curve enhances the aerodynamics of the vehicle.

Đường cong cổ ngỗng nâng cao tính khí động học của xe.

he admired the graceful swanneck of the bird in the lake.

Anh ấy ngưỡng mộ hình cổ ngỗng duyên dáng của con chim trên hồ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay