| số nhiều | swannecks |
swanneck design
thiết kế cổ ngỗng
swanneck shape
hình dạng cổ ngỗng
swanneck fitting
nghĩa cổ ngỗng
swanneck pipe
ống cổ ngỗng
swanneck curve
đường cong cổ ngỗng
swanneck neck
cổ ngỗng
swanneck joint
khớp cổ ngỗng
swanneck angle
góc cổ ngỗng
swanneck style
kiểu dáng cổ ngỗng
swanneck model
mẫu cổ ngỗng
the swanneck design adds elegance to the vase.
thiết kế hình cổ ngỗng thêm sự thanh lịch cho chiếc bình.
she admired the swanneck of the lamp on the table.
Cô ấy ngưỡng mộ hình cổ ngỗng của chiếc đèn trên bàn.
the swanneck pipe is essential for proper drainage.
ống cổ ngỗng rất cần thiết cho việc thoát nước đúng cách.
they chose a swanneck faucet for their kitchen remodel.
Họ đã chọn vòi cổ ngỗng cho việc cải tạo nhà bếp của họ.
the artist captured the beauty of the swanneck in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của hình cổ ngỗng trong bức tranh của cô ấy.
he explained the mechanics of a swanneck joint in engineering.
Anh ấy giải thích cơ chế của khớp cổ ngỗng trong kỹ thuật.
the swanneck shape is often used in modern furniture design.
Hình dạng cổ ngỗng thường được sử dụng trong thiết kế đồ nội thất hiện đại.
her necklace featured a beautiful swanneck clasp.
Dây chuyền của cô ấy có một khóa cổ ngỗng đẹp.
the swanneck curve enhances the aerodynamics of the vehicle.
Đường cong cổ ngỗng nâng cao tính khí động học của xe.
he admired the graceful swanneck of the bird in the lake.
Anh ấy ngưỡng mộ hình cổ ngỗng duyên dáng của con chim trên hồ.
swanneck design
thiết kế cổ ngỗng
swanneck shape
hình dạng cổ ngỗng
swanneck fitting
nghĩa cổ ngỗng
swanneck pipe
ống cổ ngỗng
swanneck curve
đường cong cổ ngỗng
swanneck neck
cổ ngỗng
swanneck joint
khớp cổ ngỗng
swanneck angle
góc cổ ngỗng
swanneck style
kiểu dáng cổ ngỗng
swanneck model
mẫu cổ ngỗng
the swanneck design adds elegance to the vase.
thiết kế hình cổ ngỗng thêm sự thanh lịch cho chiếc bình.
she admired the swanneck of the lamp on the table.
Cô ấy ngưỡng mộ hình cổ ngỗng của chiếc đèn trên bàn.
the swanneck pipe is essential for proper drainage.
ống cổ ngỗng rất cần thiết cho việc thoát nước đúng cách.
they chose a swanneck faucet for their kitchen remodel.
Họ đã chọn vòi cổ ngỗng cho việc cải tạo nhà bếp của họ.
the artist captured the beauty of the swanneck in her painting.
Nghệ sĩ đã nắm bắt được vẻ đẹp của hình cổ ngỗng trong bức tranh của cô ấy.
he explained the mechanics of a swanneck joint in engineering.
Anh ấy giải thích cơ chế của khớp cổ ngỗng trong kỹ thuật.
the swanneck shape is often used in modern furniture design.
Hình dạng cổ ngỗng thường được sử dụng trong thiết kế đồ nội thất hiện đại.
her necklace featured a beautiful swanneck clasp.
Dây chuyền của cô ấy có một khóa cổ ngỗng đẹp.
the swanneck curve enhances the aerodynamics of the vehicle.
Đường cong cổ ngỗng nâng cao tính khí động học của xe.
he admired the graceful swanneck of the bird in the lake.
Anh ấy ngưỡng mộ hình cổ ngỗng duyên dáng của con chim trên hồ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay