swarthinesses of skin
sự sạm màu của da
swarthinesses in culture
sự sạm màu trong văn hóa
swarthinesses and beauty
sự sạm màu và vẻ đẹp
swarthinesses of features
sự sạm màu của các đặc điểm
swarthinesses in nature
sự sạm màu trong tự nhiên
swarthinesses of heritage
sự sạm màu của di sản
swarthinesses in art
sự sạm màu trong nghệ thuật
swarthinesses of identity
sự sạm màu của bản sắc
swarthinesses and pride
sự sạm màu và niềm tự hào
swarthinesses in fashion
sự sạm màu trong thời trang
his swarthinesses were often a topic of conversation among his peers.
sự sạm màu của anh ấy thường là chủ đề trò chuyện giữa những đồng nghiệp của anh ấy.
the artist captured the swarthinesses of the landscape beautifully.
nghệ sĩ đã khắc họa vẻ sạm màu của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
swarthinesses can be seen as a sign of strength in some cultures.
sự sạm màu có thể được coi là dấu hiệu của sức mạnh trong một số nền văn hóa.
her swarthinesses made her stand out in the crowd.
vẻ sạm màu của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
they discussed the swarthinesses of different ethnic groups.
họ thảo luận về sự sạm màu của các nhóm dân tộc khác nhau.
his swarthinesses were complemented by his bright smile.
sự sạm màu của anh ấy được bổ sung bởi nụ cười rạng rỡ của anh ấy.
swarthinesses can influence perceptions of beauty.
sự sạm màu có thể ảnh hưởng đến nhận thức về vẻ đẹp.
the swarthinesses of the characters added depth to the story.
vẻ sạm màu của các nhân vật đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.
she embraced her swarthinesses as part of her identity.
cô ấy chấp nhận sự sạm màu của mình như một phần của bản sắc của cô ấy.
swarthinesses are often celebrated in various art forms.
sự sạm màu thường được tôn vinh trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
swarthinesses of skin
sự sạm màu của da
swarthinesses in culture
sự sạm màu trong văn hóa
swarthinesses and beauty
sự sạm màu và vẻ đẹp
swarthinesses of features
sự sạm màu của các đặc điểm
swarthinesses in nature
sự sạm màu trong tự nhiên
swarthinesses of heritage
sự sạm màu của di sản
swarthinesses in art
sự sạm màu trong nghệ thuật
swarthinesses of identity
sự sạm màu của bản sắc
swarthinesses and pride
sự sạm màu và niềm tự hào
swarthinesses in fashion
sự sạm màu trong thời trang
his swarthinesses were often a topic of conversation among his peers.
sự sạm màu của anh ấy thường là chủ đề trò chuyện giữa những đồng nghiệp của anh ấy.
the artist captured the swarthinesses of the landscape beautifully.
nghệ sĩ đã khắc họa vẻ sạm màu của phong cảnh một cách tuyệt đẹp.
swarthinesses can be seen as a sign of strength in some cultures.
sự sạm màu có thể được coi là dấu hiệu của sức mạnh trong một số nền văn hóa.
her swarthinesses made her stand out in the crowd.
vẻ sạm màu của cô ấy khiến cô ấy nổi bật giữa đám đông.
they discussed the swarthinesses of different ethnic groups.
họ thảo luận về sự sạm màu của các nhóm dân tộc khác nhau.
his swarthinesses were complemented by his bright smile.
sự sạm màu của anh ấy được bổ sung bởi nụ cười rạng rỡ của anh ấy.
swarthinesses can influence perceptions of beauty.
sự sạm màu có thể ảnh hưởng đến nhận thức về vẻ đẹp.
the swarthinesses of the characters added depth to the story.
vẻ sạm màu của các nhân vật đã thêm chiều sâu cho câu chuyện.
she embraced her swarthinesses as part of her identity.
cô ấy chấp nhận sự sạm màu của mình như một phần của bản sắc của cô ấy.
swarthinesses are often celebrated in various art forms.
sự sạm màu thường được tôn vinh trong nhiều hình thức nghệ thuật khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay