swatch

[Mỹ]/swɒtʃ/
[Anh]/swɑtʃ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.mẫu, mẫu vật;trình diễn, ví dụ
Word Forms
số nhiềuswatches
ngôi thứ ba số ítswatches

Cụm từ & Cách kết hợp

swatch book

sổ mẫu

swatch sample

mẫu swatch

swatch collection

tập hợp swatch

fabric swatch

mẫu vải

color swatch

mẫu màu

Câu ví dụ

irregular swatches of planted land

các mảnh đất trồng trọt không đều

the sunset had filled the sky with swatches of deep orange.

bức hoàng hôn đã lấp đầy bầu trời với những mảng màu cam đậm.

Made of a special alloy, the balance spring is fabricated exclusively by Nivarox (Swatch Group).Its complex set-up requires craftsmen dedicated to this task only.

Được làm từ hợp kim đặc biệt, lò xo cân bằng được sản xuất độc quyền bởi Nivarox (Nhóm Swatch). Thiết lập phức tạp của nó đòi hỏi những thợ thủ công chuyên dụng cho nhiệm vụ này.

I need to pick up a swatch of fabric for the curtains.

Tôi cần lấy một mẫu vải cho rèm cửa.

She always carries a swatch book to help her choose the right color.

Cô ấy luôn mang theo một cuốn sách mẫu để giúp cô ấy chọn đúng màu.

The designer requested a swatch of the new material for testing.

Nhà thiết kế yêu cầu một mẫu của vật liệu mới để thử nghiệm.

Can you show me a swatch of the wallpaper before I make a decision?

Bạn có thể cho tôi xem một mẫu giấy dán tường trước khi tôi đưa ra quyết định không?

He carefully compared the swatches of paint to find the perfect shade.

Anh ấy cẩn thận so sánh các mẫu sơn để tìm được màu hoàn hảo.

The store offers free swatches of fabric for customers to take home.

Cửa hàng cung cấp các mẫu vải miễn phí cho khách hàng mang về nhà.

She used a swatch of leather to patch up the hole in her bag.

Cô ấy dùng một miếng da để vá chỗ thủng trên túi của mình.

The swatch of carpet he brought home didn't match the room's decor.

Mẫu thảm mà anh ấy mang về nhà không phù hợp với nội thất của căn phòng.

I always keep a swatch of paper handy for jotting down notes.

Tôi luôn giữ một miếng giấy nhỏ bên mình để ghi chú.

The swatch of fabric felt soft and luxurious to the touch.

Mẫu vải có cảm giác mềm mại và sang trọng khi chạm vào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay