swearers

[Mỹ]/ˈsweərəz/
[Anh]/ˈswerərz/

Dịch

n. người thề; người làm lời hứa hoặc tuyên bố trang trọng; người dùng ngôn từ tục tĩu; người mắng nhiếc hoặc nói những lời thề.

Cụm từ & Cách kết hợp

false swearers

Vietnamese_translation

compulsive swearer

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the witness was a compulsive swearer who took oaths too lightly.

Chứng nhân là một người hay nói tục và coi trọng lời thề quá nhẹ nhàng.

professional swearers in ancient courts were highly respected.

Những người nói tục chuyên nghiệp trong các tòa án cổ đại được tôn trọng rất cao.

false swearers often face serious legal consequences.

Những người nói tục giả dối thường phải đối mặt với hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

the contract required all parties to be sworn swearers.

Hợp đồng yêu cầu tất cả các bên phải là những người nói tục được tuyên thệ.

habitual swearers rarely keep their promises.

Những người nói tục thường xuyên hiếm khi giữ lời hứa của họ.

some people become casual swearers without meaning it.

Một số người trở thành những người nói tục tùy tiện mà không có ý định.

the knight was known as one of the most honorable swearers in the kingdom.

Vị hiệp sĩ được biết đến là một trong những người nói tục trung thực nhất trong vương quốc.

frequent swearers eventually lose credibility.

Những người nói tục thường xuyên cuối cùng sẽ mất uy tín.

the movie portrayed swearers who betrayed their oaths.

Bộ phim miêu tả những người nói tục đã phản bội lời thề của họ.

in some cultures, elder swearers lead important ceremonies.

Ở một số nền văn hóa, những người nói tục lớn tuổi dẫn dắt các nghi lễ quan trọng.

the court dismissed the testimony of obvious swearers.

Tòa án đã bác bỏ lời khai của những người nói tục rõ ràng.

teenagers sometimes become habitual swearers as a form of rebellion.

Thanh thiếu niên đôi khi trở thành những người nói tục thường xuyên như một hình thức phản kháng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay