swearwords

[Mỹ]/ˈswɛəwɜːd/
[Anh]/ˈswɛrˌwɝd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một từ hoặc cụm từ xúc phạm được sử dụng để bày tỏ sự tức giận hoặc khinh thường; một từ hoặc cụm từ được coi là thô lỗ hoặc khiếm nhã

Cụm từ & Cách kết hợp

bad swearword

từ tục phạm tệ

common swearword

từ tục phạm phổ biến

foul swearword

từ tục phạm thô tục

offensive swearword

từ tục phạm xúc phạm

strong swearword

từ tục phạm mạnh

funny swearword

từ tục phạm hài hước

harsh swearword

từ tục phạm gay gắt

popular swearword

từ tục phạm được ưa chuộng

mild swearword

từ tục phạm nhẹ nhàng

rare swearword

từ tục phạm hiếm

Câu ví dụ

he used a swearword during the argument.

anh ta đã sử dụng một từ tục tĩu trong cuộc tranh luận.

she was shocked by the swearword he chose.

cô ấy rất sốc trước từ tục tĩu mà anh ta đã chọn.

using a swearword can escalate the situation.

việc sử dụng từ tục tĩu có thể làm leo thang tình hình.

he didn't mean to say that swearword.

anh ta không có ý định nói từ tục tĩu đó.

swearword usage is common in heated discussions.

việc sử dụng từ tục tĩu phổ biến trong các cuộc tranh luận gay gắt.

she regretted using a swearword in front of her parents.

cô ấy hối hận vì đã sử dụng một từ tục tĩu trước mặt bố mẹ.

it’s inappropriate to use a swearword at work.

việc sử dụng từ tục tĩu tại nơi làm việc là không phù hợp.

he tried to avoid any swearword in his speech.

anh ta cố gắng tránh bất kỳ từ tục tĩu nào trong bài phát biểu của mình.

she laughed when she heard the funny swearword.

cô ấy cười khi nghe thấy từ tục tĩu hài hước đó.

swearword can sometimes relieve stress.

việc sử dụng từ tục tĩu đôi khi có thể giải tỏa căng thẳng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay