sweats

[Mỹ]/swɛts/
[Anh]/swɛts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. sản xuất mồ hôi
n. mồ hôi; giọt mồ hôi

Cụm từ & Cách kết hợp

cold sweats

đổ mồ hôi lạnh

night sweats

đổ mồ hôi ban đêm

sweats it out

đổ mồ hôi

sweats and tears

mồ hôi và nước mắt

sweats the details

quan tâm đến các chi tiết

heavy sweats

đổ mồ hôi nhiều

sweats of anxiety

mồ hôi vì lo lắng

sweats under pressure

đổ mồ hôi dưới áp lực

sweats from exercise

đổ mồ hôi sau khi tập thể dục

Câu ví dụ

he sweats a lot when he exercises.

Anh ấy đổ nhiều mồ hôi khi tập thể dục.

she sweats under pressure during exams.

Cô ấy đổ mồ hôi khi áp lực trong các kỳ thi.

it sweats when the temperature rises.

Nó đổ mồ hôi khi nhiệt độ tăng lên.

he sweats bullets before a big presentation.

Anh ấy đổ mồ hôi như tắm trước một buổi thuyết trình lớn.

she always sweats the small stuff.

Cô ấy luôn lo lắng về những điều nhỏ nhặt.

after running, he wipes the sweats from his forehead.

Sau khi chạy, anh ấy lau mồ hôi trên trán.

when it's hot outside, he sweats easily.

Khi trời nóng, anh ấy dễ đổ mồ hôi.

she sweats a lot during her yoga classes.

Cô ấy đổ nhiều mồ hôi trong các lớp học yoga của mình.

he can't stand the heat; he sweats profusely.

Anh ấy không chịu được cái nóng; anh ấy đổ mồ hôi rất nhiều.

they say that a good workout sweats out toxins.

Người ta nói rằng một bài tập tốt giúp đào thải độc tố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay