sweetenings

[Mỹ]/ˈswiːtənɪŋz/
[Anh]/ˈswiːtənɪŋz/

Dịch

n. chất làm ngọt hoặc quy trình
v. hành động làm cho cái gì đó ngọt

Cụm từ & Cách kết hợp

natural sweetenings

chất làm ngọt tự nhiên

artificial sweetenings

chất làm ngọt nhân tạo

sugar sweetenings

chất làm ngọt từ đường

liquid sweetenings

chất làm ngọt lỏng

caloric sweetenings

chất làm ngọt có calo

non-caloric sweetenings

chất làm ngọt không calo

natural plant sweetenings

chất làm ngọt từ thực vật tự nhiên

organic sweetenings

chất làm ngọt hữu cơ

healthy sweetenings

chất làm ngọt tốt cho sức khỏe

alternative sweetenings

chất làm ngọt thay thế

Câu ví dụ

many people prefer natural sweetenings over artificial ones.

Nhiều người thích các chất tạo ngọt tự nhiên hơn là các chất tạo ngọt nhân tạo.

sweetenings can enhance the flavor of your favorite beverages.

Các chất tạo ngọt có thể tăng cường hương vị của đồ uống yêu thích của bạn.

some sweetenings are low in calories, making them popular among dieters.

Một số chất tạo ngọt ít calo, khiến chúng trở nên phổ biến trong số những người đang ăn kiêng.

when baking, you can substitute sugar with various sweetenings.

Khi nướng bánh, bạn có thể thay thế đường bằng các chất tạo ngọt khác nhau.

sweetenings like honey and agave syrup are often used in desserts.

Các chất tạo ngọt như mật ong và siro cây agave thường được sử dụng trong món tráng miệng.

understanding different sweetenings can help you make healthier choices.

Hiểu về các chất tạo ngọt khác nhau có thể giúp bạn đưa ra những lựa chọn lành mạnh hơn.

some sweetenings may have a distinct aftertaste that some people dislike.

Một số chất tạo ngọt có thể có vị hậu đặc trưng mà một số người không thích.

sweetenings can be found in various forms, including liquids and powders.

Các chất tạo ngọt có thể được tìm thấy ở nhiều dạng khác nhau, bao gồm chất lỏng và bột.

in recipes, sweetenings can be adjusted to suit personal taste.

Trong công thức, có thể điều chỉnh các chất tạo ngọt để phù hợp với sở thích cá nhân.

many health-conscious consumers are opting for natural sweetenings.

Nhiều người tiêu dùng quan tâm đến sức khỏe đang chọn các chất tạo ngọt tự nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay