sweltered heat
nắng nóng oi ả
sweltered in
người oi ả trong
sweltered days
những ngày oi ả
sweltered summer
mùa hè oi ả
sweltered atmosphere
khí quyển oi ả
sweltered under
oi ả dưới
sweltered conditions
tình trạng oi ả
sweltered city
thành phố oi ả
sweltered night
đêm oi ả
sweltered landscape
khung cảnh oi ả
the city sweltered under the summer sun.
Thành phố oi ảch dưới ánh nắng mùa hè.
we sweltered in the heat during our hike.
Chúng tôi oi ảch trong cái nóng trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
she sweltered in her heavy winter coat.
Cô ấy oi ảch trong chiếc áo khoác mùa đông nặng nề của mình.
the athletes sweltered on the field.
Các vận động viên oi ảch trên sân.
they sweltered in the crowded subway.
Họ oi ảch trong tàu điện ngầm đông đúc.
he sweltered while waiting for the bus.
Anh ấy oi ảch trong khi chờ xe buýt.
the room sweltered with no air conditioning.
Căn phòng oi ảch vì không có máy điều hòa.
during the heatwave, everyone sweltered indoors.
Trong đợt nắng nóng, mọi người đều oi ảch trong nhà.
the tourists sweltered while exploring the ruins.
Các du khách oi ảch trong khi khám phá các di tích.
she sweltered in the kitchen while cooking.
Cô ấy oi ảch trong bếp khi đang nấu ăn.
sweltered heat
nắng nóng oi ả
sweltered in
người oi ả trong
sweltered days
những ngày oi ả
sweltered summer
mùa hè oi ả
sweltered atmosphere
khí quyển oi ả
sweltered under
oi ả dưới
sweltered conditions
tình trạng oi ả
sweltered city
thành phố oi ả
sweltered night
đêm oi ả
sweltered landscape
khung cảnh oi ả
the city sweltered under the summer sun.
Thành phố oi ảch dưới ánh nắng mùa hè.
we sweltered in the heat during our hike.
Chúng tôi oi ảch trong cái nóng trong suốt chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
she sweltered in her heavy winter coat.
Cô ấy oi ảch trong chiếc áo khoác mùa đông nặng nề của mình.
the athletes sweltered on the field.
Các vận động viên oi ảch trên sân.
they sweltered in the crowded subway.
Họ oi ảch trong tàu điện ngầm đông đúc.
he sweltered while waiting for the bus.
Anh ấy oi ảch trong khi chờ xe buýt.
the room sweltered with no air conditioning.
Căn phòng oi ảch vì không có máy điều hòa.
during the heatwave, everyone sweltered indoors.
Trong đợt nắng nóng, mọi người đều oi ảch trong nhà.
the tourists sweltered while exploring the ruins.
Các du khách oi ảch trong khi khám phá các di tích.
she sweltered in the kitchen while cooking.
Cô ấy oi ảch trong bếp khi đang nấu ăn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay