swifts

[Mỹ]/swɪfts/
[Anh]/swɪfts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của swift; một loại chim nổi tiếng về tốc độ; con lăn lớn của máy đánh bông bông; thằn lằn nhỏ di chuyển nhanh; khung kéo dài

Cụm từ & Cách kết hợp

swifts flying

chim swift bay

swifts nest

tổ chim swift

swifts migration

di cư của chim swift

swifts chirping

tiếng chim swift hót

swifts behavior

hành vi của chim swift

swifts species

loài chim swift

swifts habitat

môi trường sống của chim swift

swifts feeding

chim swift ăn

swifts courtship

khi chim swift tán tỉnh

swifts flight

chim swift bay

Câu ví dụ

the swifts soared gracefully in the sky.

những chim ruồi bay lượn duyên dáng trên bầu trời.

swifts are known for their incredible speed.

chim ruồi nổi tiếng với tốc độ đáng kinh ngạc.

we watched the swifts nest under the eaves.

chúng tôi quan sát chim ruồi làm tổ dưới mái hiên.

swifts can travel thousands of miles during migration.

chim ruồi có thể di chuyển hàng ngàn dặm trong quá trình di cư.

the sound of swifts filled the warm summer air.

tiếng chim ruồi tràn ngập không khí mùa hè ấm áp.

swifts often return to the same nesting sites each year.

chim ruồi thường quay trở lại cùng một địa điểm làm tổ mỗi năm.

in spring, swifts arrive to mark the beginning of the season.

vào mùa xuân, chim ruồi đến để đánh dấu sự khởi đầu của mùa.

we admire the swifts as they dart through the air.

chúng tôi ngưỡng mộ những chú chim ruồi khi chúng vụt qua không trung.

swifts are social birds that often fly in groups.

chim ruồi là loài chim hòa đồng thường bay theo nhóm.

watching swifts is a delightful experience in the evening.

xem chim ruồi là một trải nghiệm thú vị vào buổi tối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay