swimmings

[Mỹ]/ˈswɪmɪŋz/
[Anh]/ˈswɪmɪŋz/

Dịch

n.hành động bơi; chóng mặt
adj.liên quan đến bơi; có khả năng bơi; chóng mặt
v.hành động bơi; nổi; xoay (hiện tại phân từ của bơi)

Cụm từ & Cách kết hợp

swimmings for fun

bơi lội vì niềm vui

swimmings in summer

bơi lội vào mùa hè

swimmings at night

bơi lội vào ban đêm

swimmings with friends

bơi lội với bạn bè

swimmings for fitness

bơi lội để tăng cường sức khỏe

swimmings during vacation

bơi lội trong kỳ nghỉ

swimmings for competition

bơi lội để thi đấu

swimmings in winter

bơi lội vào mùa đông

Câu ví dụ

i enjoy swimmings in the ocean during summer.

Tôi thích bơi trong đại dương vào mùa hè.

swimmings are a great way to stay fit and healthy.

Bơi lội là một cách tuyệt vời để duy trì sức khỏe và vóc dáng.

she takes her kids for swimmings every weekend.

Cô ấy đưa con cái của mình đi bơi mỗi cuối tuần.

he prefers swimmings in the pool over the lake.

Anh ấy thích bơi trong bể bơi hơn là ở hồ.

swimmings can be both relaxing and refreshing.

Bơi lội có thể vừa thư giãn vừa sảng khoái.

she is training for competitive swimmings this year.

Cô ấy đang tập luyện để thi đấu bơi chuyên nghiệp năm nay.

we often organize swimmings events during the summer camp.

Chúng tôi thường xuyên tổ chức các sự kiện bơi lội trong trại hè.

he loves to watch professional swimmings competitions on tv.

Anh ấy thích xem các cuộc thi bơi chuyên nghiệp trên tv.

swimmings can improve your lung capacity and endurance.

Bơi lội có thể cải thiện dung tích phổi và sức bền của bạn.

she has a passion for swimmings and spends hours in the water.

Cô ấy có đam mê với bơi lội và dành hàng giờ trong nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay