swimmings for fun
bơi lội vì niềm vui
swimmings in summer
bơi lội vào mùa hè
swimmings at night
bơi lội vào ban đêm
swimmings with friends
bơi lội với bạn bè
swimmings for fitness
bơi lội để tăng cường sức khỏe
swimmings during vacation
bơi lội trong kỳ nghỉ
swimmings for competition
bơi lội để thi đấu
swimmings in winter
bơi lội vào mùa đông
i enjoy swimmings in the ocean during summer.
Tôi thích bơi trong đại dương vào mùa hè.
swimmings are a great way to stay fit and healthy.
Bơi lội là một cách tuyệt vời để duy trì sức khỏe và vóc dáng.
she takes her kids for swimmings every weekend.
Cô ấy đưa con cái của mình đi bơi mỗi cuối tuần.
he prefers swimmings in the pool over the lake.
Anh ấy thích bơi trong bể bơi hơn là ở hồ.
swimmings can be both relaxing and refreshing.
Bơi lội có thể vừa thư giãn vừa sảng khoái.
she is training for competitive swimmings this year.
Cô ấy đang tập luyện để thi đấu bơi chuyên nghiệp năm nay.
we often organize swimmings events during the summer camp.
Chúng tôi thường xuyên tổ chức các sự kiện bơi lội trong trại hè.
he loves to watch professional swimmings competitions on tv.
Anh ấy thích xem các cuộc thi bơi chuyên nghiệp trên tv.
swimmings can improve your lung capacity and endurance.
Bơi lội có thể cải thiện dung tích phổi và sức bền của bạn.
she has a passion for swimmings and spends hours in the water.
Cô ấy có đam mê với bơi lội và dành hàng giờ trong nước.
swimmings for fun
bơi lội vì niềm vui
swimmings in summer
bơi lội vào mùa hè
swimmings at night
bơi lội vào ban đêm
swimmings with friends
bơi lội với bạn bè
swimmings for fitness
bơi lội để tăng cường sức khỏe
swimmings during vacation
bơi lội trong kỳ nghỉ
swimmings for competition
bơi lội để thi đấu
swimmings in winter
bơi lội vào mùa đông
i enjoy swimmings in the ocean during summer.
Tôi thích bơi trong đại dương vào mùa hè.
swimmings are a great way to stay fit and healthy.
Bơi lội là một cách tuyệt vời để duy trì sức khỏe và vóc dáng.
she takes her kids for swimmings every weekend.
Cô ấy đưa con cái của mình đi bơi mỗi cuối tuần.
he prefers swimmings in the pool over the lake.
Anh ấy thích bơi trong bể bơi hơn là ở hồ.
swimmings can be both relaxing and refreshing.
Bơi lội có thể vừa thư giãn vừa sảng khoái.
she is training for competitive swimmings this year.
Cô ấy đang tập luyện để thi đấu bơi chuyên nghiệp năm nay.
we often organize swimmings events during the summer camp.
Chúng tôi thường xuyên tổ chức các sự kiện bơi lội trong trại hè.
he loves to watch professional swimmings competitions on tv.
Anh ấy thích xem các cuộc thi bơi chuyên nghiệp trên tv.
swimmings can improve your lung capacity and endurance.
Bơi lội có thể cải thiện dung tích phổi và sức bền của bạn.
she has a passion for swimmings and spends hours in the water.
Cô ấy có đam mê với bơi lội và dành hàng giờ trong nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay