video switcher
chuyển mạch video
input switcher
chuyển mạch đầu vào
switcher box
hộp chuyển mạch
audio switcher
chuyển mạch âm thanh
hdmi switcher
chuyển mạch HDMI
switcher panel
bảng điều khiển chuyển mạch
source switcher
chuyển mạch nguồn
switcher control
điều khiển chuyển mạch
network switcher
chuyển mạch mạng
switcher settings
cài đặt chuyển mạch
the switcher allows you to change between different modes easily.
thiết bị chuyển mạch cho phép bạn dễ dàng chuyển đổi giữa các chế độ khác nhau.
he used a switcher to connect multiple devices to the same screen.
anh ấy đã sử dụng một thiết bị chuyển mạch để kết nối nhiều thiết bị với cùng một màn hình.
the switcher can enhance your gaming experience.
thiết bị chuyển mạch có thể nâng cao trải nghiệm chơi trò chơi của bạn.
make sure the switcher is compatible with your equipment.
hãy chắc chắn rằng thiết bị chuyển mạch tương thích với thiết bị của bạn.
she installed a switcher to manage her home theater system.
cô ấy đã cài đặt một thiết bị chuyển mạch để quản lý hệ thống rạp phim tại nhà của mình.
the switcher features multiple input options for convenience.
thiết bị chuyển mạch có nhiều tùy chọn đầu vào để thuận tiện.
using a switcher makes presentations much more efficient.
việc sử dụng thiết bị chuyển mạch giúp các buổi thuyết trình hiệu quả hơn nhiều.
he quickly switched to a different input using the switcher.
anh ấy nhanh chóng chuyển sang đầu vào khác bằng thiết bị chuyển mạch.
the switcher is an essential tool for video editing.
thiết bị chuyển mạch là một công cụ thiết yếu để chỉnh sửa video.
with the switcher, you can easily toggle between sources.
với thiết bị chuyển mạch, bạn có thể dễ dàng chuyển đổi giữa các nguồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay