| số nhiều | switcheroos |
quick switcheroo
chuyển đổi nhanh chóng
sneaky switcheroo
chuyển đổi lén lút
total switcheroo
chuyển đổi hoàn toàn
classic switcheroo
chuyển đổi cổ điển
last minute switcheroo
chuyển đổi phút cuối
surprise switcheroo
chuyển đổi bất ngờ
unexpected switcheroo
chuyển đổi không mong muốn
simple switcheroo
chuyển đổi đơn giản
funny switcheroo
chuyển đổi hài hước
quickfire switcheroo
chuyển đổi nhanh chóng
he pulled a switcheroo on his friends by changing the meeting location at the last minute.
Anh ấy đã thực hiện một chiêu trò bất ngờ với bạn bè bằng cách thay đổi địa điểm gặp mặt vào phút cuối.
she did a switcheroo with her outfit, surprising everyone at the party.
Cô ấy đã thay đổi trang phục một cách bất ngờ, khiến mọi người bất ngờ tại bữa tiệc.
during the game, the coach executed a clever switcheroo that confused the opposing team.
Trong trận đấu, huấn luyện viên đã thực hiện một chiêu trò bất ngờ thông minh khiến đội đối phương bối rối.
they decided to do a switcheroo with the dessert, leaving the guests guessing.
Họ quyết định thay đổi món tráng miệng, khiến khách mời phải đoán.
in a surprising switcheroo, the lead actor was replaced just before filming began.
Trong một sự thay đổi bất ngờ, diễn viên chính đã bị thay thế ngay trước khi bắt đầu quay phim.
the magician's switcheroo trick left the audience in awe.
Màn ảo thuật switcheroo của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.
after the switcheroo, no one could tell which was the real item and which was the fake.
Sau khi switcheroo, không ai có thể nói được cái nào là thật và cái nào là giả.
he always manages to pull off a switcheroo when it comes to his plans.
Anh ấy luôn tìm cách thực hiện một chiêu trò bất ngờ khi nói đến kế hoạch của mình.
they executed a switcheroo with the schedules, catching everyone off guard.
Họ đã thực hiện một sự thay đổi bất ngờ với lịch trình, khiến mọi người bất ngờ.
the plot twist felt like a switcheroo that changed the entire story.
Nghiêng mạch cảm thấy như một sự thay đổi bất ngờ đã thay đổi toàn bộ câu chuyện.
quick switcheroo
chuyển đổi nhanh chóng
sneaky switcheroo
chuyển đổi lén lút
total switcheroo
chuyển đổi hoàn toàn
classic switcheroo
chuyển đổi cổ điển
last minute switcheroo
chuyển đổi phút cuối
surprise switcheroo
chuyển đổi bất ngờ
unexpected switcheroo
chuyển đổi không mong muốn
simple switcheroo
chuyển đổi đơn giản
funny switcheroo
chuyển đổi hài hước
quickfire switcheroo
chuyển đổi nhanh chóng
he pulled a switcheroo on his friends by changing the meeting location at the last minute.
Anh ấy đã thực hiện một chiêu trò bất ngờ với bạn bè bằng cách thay đổi địa điểm gặp mặt vào phút cuối.
she did a switcheroo with her outfit, surprising everyone at the party.
Cô ấy đã thay đổi trang phục một cách bất ngờ, khiến mọi người bất ngờ tại bữa tiệc.
during the game, the coach executed a clever switcheroo that confused the opposing team.
Trong trận đấu, huấn luyện viên đã thực hiện một chiêu trò bất ngờ thông minh khiến đội đối phương bối rối.
they decided to do a switcheroo with the dessert, leaving the guests guessing.
Họ quyết định thay đổi món tráng miệng, khiến khách mời phải đoán.
in a surprising switcheroo, the lead actor was replaced just before filming began.
Trong một sự thay đổi bất ngờ, diễn viên chính đã bị thay thế ngay trước khi bắt đầu quay phim.
the magician's switcheroo trick left the audience in awe.
Màn ảo thuật switcheroo của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.
after the switcheroo, no one could tell which was the real item and which was the fake.
Sau khi switcheroo, không ai có thể nói được cái nào là thật và cái nào là giả.
he always manages to pull off a switcheroo when it comes to his plans.
Anh ấy luôn tìm cách thực hiện một chiêu trò bất ngờ khi nói đến kế hoạch của mình.
they executed a switcheroo with the schedules, catching everyone off guard.
Họ đã thực hiện một sự thay đổi bất ngờ với lịch trình, khiến mọi người bất ngờ.
the plot twist felt like a switcheroo that changed the entire story.
Nghiêng mạch cảm thấy như một sự thay đổi bất ngờ đã thay đổi toàn bộ câu chuyện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay