power switchings
bản chuyển mạch nguồn
signal switchings
bản chuyển mạch tín hiệu
circuit switchings
bản chuyển mạch mạch
data switchings
bản chuyển mạch dữ liệu
frequency switchings
bản chuyển mạch tần số
mode switchings
bản chuyển mạch chế độ
channel switchings
bản chuyển mạch kênh
role switchings
bản chuyển mạch vai trò
task switchings
bản chuyển mạch nhiệm vụ
network switchings
bản chuyển mạch mạng
the switchings between different modes can be confusing.
Việc chuyển đổi giữa các chế độ khác nhau có thể gây khó hiểu.
frequent switchings in the schedule can disrupt productivity.
Việc chuyển đổi thường xuyên trong lịch trình có thể làm gián đoạn năng suất.
he made several switchings during the presentation.
Anh ấy đã thực hiện nhiều lần chuyển đổi trong suốt buổi thuyết trình.
switchings in leadership often lead to uncertainty.
Việc chuyển đổi trong vai trò lãnh đạo thường dẫn đến sự không chắc chắn.
the software allows for easy switchings between user profiles.
Phần mềm cho phép chuyển đổi dễ dàng giữa các hồ sơ người dùng.
switchings in strategies can affect the outcome of the project.
Việc chuyển đổi chiến lược có thể ảnh hưởng đến kết quả của dự án.
she is skilled at managing switchings in her workflow.
Cô ấy có kỹ năng quản lý các lần chuyển đổi trong quy trình làm việc của mình.
switchings between tasks can lower overall efficiency.
Việc chuyển đổi giữa các nhiệm vụ có thể làm giảm hiệu quả tổng thể.
understanding the switchings in market trends is essential for success.
Hiểu được những thay đổi trong xu hướng thị trường là điều cần thiết để thành công.
he documented the switchings in the electrical system.
Anh ấy đã ghi lại những thay đổi trong hệ thống điện.
power switchings
bản chuyển mạch nguồn
signal switchings
bản chuyển mạch tín hiệu
circuit switchings
bản chuyển mạch mạch
data switchings
bản chuyển mạch dữ liệu
frequency switchings
bản chuyển mạch tần số
mode switchings
bản chuyển mạch chế độ
channel switchings
bản chuyển mạch kênh
role switchings
bản chuyển mạch vai trò
task switchings
bản chuyển mạch nhiệm vụ
network switchings
bản chuyển mạch mạng
the switchings between different modes can be confusing.
Việc chuyển đổi giữa các chế độ khác nhau có thể gây khó hiểu.
frequent switchings in the schedule can disrupt productivity.
Việc chuyển đổi thường xuyên trong lịch trình có thể làm gián đoạn năng suất.
he made several switchings during the presentation.
Anh ấy đã thực hiện nhiều lần chuyển đổi trong suốt buổi thuyết trình.
switchings in leadership often lead to uncertainty.
Việc chuyển đổi trong vai trò lãnh đạo thường dẫn đến sự không chắc chắn.
the software allows for easy switchings between user profiles.
Phần mềm cho phép chuyển đổi dễ dàng giữa các hồ sơ người dùng.
switchings in strategies can affect the outcome of the project.
Việc chuyển đổi chiến lược có thể ảnh hưởng đến kết quả của dự án.
she is skilled at managing switchings in her workflow.
Cô ấy có kỹ năng quản lý các lần chuyển đổi trong quy trình làm việc của mình.
switchings between tasks can lower overall efficiency.
Việc chuyển đổi giữa các nhiệm vụ có thể làm giảm hiệu quả tổng thể.
understanding the switchings in market trends is essential for success.
Hiểu được những thay đổi trong xu hướng thị trường là điều cần thiết để thành công.
he documented the switchings in the electrical system.
Anh ấy đã ghi lại những thay đổi trong hệ thống điện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay