sydneys

[Mỹ]/ˈsɪdniːz/
[Anh]/ˈsɪdniːz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một thành phố cảng lớn ở Úc

Cụm từ & Cách kết hợp

sydneys harbour

bến cảng sydney

sydneys opera

nhà hát opera sydney

sydneys beaches

những bãi biển ở sydney

sydneys culture

văn hóa sydney

sydneys events

sự kiện ở sydney

sydneys food

thức ăn ở sydney

sydneys weather

thời tiết ở sydney

sydneys nightlife

cuộc sống về đêm ở sydney

sydneys transport

giao thông ở sydney

sydneys wildlife

động vật hoang dã ở sydney

Câu ví dụ

sydneys are known for their beautiful harbor.

Sydney nổi tiếng với bến cảng tuyệt đẹp của mình.

many tourists visit sydneys every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Sydney mỗi năm.

there are numerous events held in sydneys.

Có rất nhiều sự kiện được tổ chức tại Sydney.

the culture in sydneys is very diverse.

Văn hóa ở Sydney rất đa dạng.

people love to explore sydneys' beaches.

Mọi người thích khám phá các bãi biển của Sydney.

sydneys offers a vibrant nightlife.

Sydney mang đến một cuộc sống về đêm sôi động.

there are many parks in sydneys for relaxation.

Có rất nhiều công viên ở Sydney để thư giãn.

sydneys' food scene is a culinary delight.

Cảnh ẩm thực ở Sydney là một điều thích thú.

sports events are popular in sydneys.

Các sự kiện thể thao rất phổ biến ở Sydney.

many famous landmarks are located in sydneys.

Nhiều địa danh nổi tiếng nằm ở Sydney.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay