syllogism

[Mỹ]/'sɪlə,dʒɪz(ə)m/
[Anh]/'sɪlədʒɪzəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Suy diễn;;Suy diễn ba phần.
Các dạng của từ
số nhiềusyllogisms

Câu ví dụ

A syllogism is a kind of logical argument that applies deductive reasoning to arrive at a conclusion based on two propositions that are asserted or assumed to be true.

Một chứng cứ diễn dịch là một loại lập luận logic áp dụng lý luận diễn dịch để đi đến kết luận dựa trên hai mệnh đề được khẳng định hoặc cho là đúng.

In philosophy, a syllogism is a form of reasoning in which a conclusion is drawn from two given or assumed propositions (premises).

Trong triết học, một chứng cứ diễn dịch là một hình thức suy luận mà kết luận được rút ra từ hai mệnh đề hoặc tiền đề đã cho hoặc cho là đúng.

Syllogisms are often used to demonstrate the validity of an argument or to test the logical coherence of a statement.

Các chứng cứ diễn dịch thường được sử dụng để chứng minh tính hợp lệ của một lập luận hoặc để kiểm tra tính mạch lạc logic của một phát biểu.

Aristotle is famous for his work on syllogistic logic, where he developed a system of formal logic based on syllogisms.

Aristotle nổi tiếng với công trình của ông về logic diễn dịch, nơi ông đã phát triển một hệ thống logic hình thức dựa trên các chứng cứ diễn dịch.

The structure of a syllogism typically consists of a major premise, a minor premise, and a conclusion.

Cấu trúc của một chứng cứ diễn dịch thường bao gồm một tiền đề chính, một tiền đề phụ và một kết luận.

Syllogisms are an important tool in critical thinking and argumentation, helping to identify logical fallacies and strengthen reasoning skills.

Các chứng cứ diễn dịch là một công cụ quan trọng trong tư duy phản biện và tranh luận, giúp xác định các ngụy biện logic và củng cố kỹ năng lập luận.

Students studying logic often practice constructing and analyzing syllogisms to improve their reasoning abilities.

Các sinh viên nghiên cứu logic thường thực hành xây dựng và phân tích các chứng cứ diễn dịch để cải thiện khả năng lập luận của họ.

The use of syllogisms dates back to ancient Greek philosophy, where thinkers like Aristotle laid the groundwork for formal logic.

Việc sử dụng các chứng cứ diễn dịch có nguồn gốc từ triết học Hy Lạp cổ đại, nơi các nhà tư tưởng như Aristotle đã đặt nền móng cho logic hình thức.

Syllogisms are often employed in debates, legal arguments, and academic discourse to make logical connections and draw sound conclusions.

Các chứng cứ diễn dịch thường được sử dụng trong tranh luận, lập luận pháp lý và tranh luận học thuật để tạo ra các kết nối logic và rút ra kết luận hợp lý.

Understanding syllogisms is crucial for developing strong analytical and reasoning skills in various fields such as philosophy, mathematics, and computer science.

Hiểu các chứng cứ diễn dịch là điều quan trọng để phát triển các kỹ năng phân tích và lập luận mạnh mẽ trong các lĩnh vực khác nhau như triết học, toán học và khoa học máy tính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay