sylvanites

[Mỹ]/ˈsɪlvənaɪts/
[Anh]/ˈsɪlvənaɪts/

Dịch

n. một khoáng sản bao gồm quặng chứa bạc

Cụm từ & Cách kết hợp

sylvanites found

sylvanite được tìm thấy

rare sylvanites

sylvanite hiếm

sylvanites deposit

mỏ sylvanite

sylvanites mining

khai thác sylvanite

sylvanites specimens

mẫu sylvanite

collecting sylvanites

thu thập sylvanite

sylvanites analysis

phân tích sylvanite

sylvanites occurrence

sự xuất hiện của sylvanite

sylvanites features

đặc điểm của sylvanite

sylvanites samples

mẫu sylvanite

Câu ví dụ

sylvanites are often found in mountainous regions.

sylvanite thường được tìm thấy ở các vùng núi.

the study of sylvanites reveals their unique properties.

nghiên cứu về sylvanite cho thấy những đặc tính độc đáo của chúng.

many geologists are fascinated by sylvanites.

nhiều nhà địa chất bị mê hoặc bởi sylvanite.

sylvanites can be used in various industrial applications.

sylvanite có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

researchers are investigating the formation of sylvanites.

các nhà nghiên cứu đang điều tra sự hình thành của sylvanite.

the beauty of sylvanites attracts collectors worldwide.

vẻ đẹp của sylvanite thu hút những người sưu tập trên toàn thế giới.

mining for sylvanites requires specialized techniques.

khai thác sylvanite đòi hỏi các kỹ thuật chuyên dụng.

understanding sylvanites is crucial for mineralogy students.

hiểu về sylvanite rất quan trọng đối với sinh viên khoa học khoáng.

there are several types of sylvanites found in nature.

có nhiều loại sylvanite được tìm thấy trong tự nhiên.

experts can identify sylvanites through chemical analysis.

các chuyên gia có thể xác định sylvanite thông qua phân tích hóa học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay