sylvans

[Mỹ]/ˈsɪlvənz/
[Anh]/ˈsɪlvənz/

Dịch

adj. liên quan đến hoặc đặc trưng của rừng hoặc khu rừng
n. một vị thần hoặc linh hồn của rừng

Cụm từ & Cách kết hợp

sylvans grove

khu rừng sylvans

sylvans retreat

khu nghỉ dưỡng sylvans

sylvans path

đường mòn sylvans

sylvans song

bài hát của sylvans

sylvans realm

vương quốc sylvans

sylvans whisper

tiếng thì thầm của sylvans

sylvans dance

vũ điệu của sylvans

sylvans light

ánh sáng của sylvans

sylvans shadow

bóng tối của sylvans

sylvans spirit

lin hồn của sylvans

Câu ví dụ

the sylvans whispered secrets of the forest.

Những người Sylvans thì thầm những bí mật của rừng già.

in the moonlight, the sylvans danced gracefully.

Trong ánh trăng, những người Sylvans nhảy múa duyên dáng.

the stories of sylvans have been passed down for generations.

Những câu chuyện về Sylvans đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

children believe that sylvans protect the woods.

Trẻ em tin rằng Sylvans bảo vệ khu rừng.

the sylvans sang songs that enchanted all who heard them.

Những người Sylvans hát những bài hát mê hoặc tất cả những ai nghe thấy.

many artists draw inspiration from the sylvans of folklore.

Nhiều nghệ sĩ lấy cảm hứng từ những người Sylvans trong dân gian.

legends say that sylvans can heal the wounded.

Các câu chuyện kể rằng Sylvans có thể chữa lành những người bị thương.

the sylvans gathered at the ancient oak tree.

Những người Sylvans tụ tập dưới gốc cây sồi cổ thụ.

during the festival, the sylvans revealed their true forms.

Trong suốt lễ hội, những người Sylvans tiết lộ hình dáng thật của họ.

people often leave offerings to the sylvans for good luck.

Người ta thường để lại những lễ vật cho Sylvans để may mắn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay