sylvite

[Mỹ]/ˈsɪlvaɪt/
[Anh]/ˈsɪlvaɪt/

Dịch

n. một dạng khoáng của kali clorua
Word Forms
số nhiềusylvites

Cụm từ & Cách kết hợp

sylvite extraction

khai thác xilvit

sylvite mineral

khoáng xilvit

sylvite deposit

mỏ xilvit

sylvite resources

nguồn tài nguyên xilvit

sylvite production

sản xuất xilvit

sylvite crystals

tinh thể xilvit

sylvite usage

sử dụng xilvit

sylvite analysis

phân tích xilvit

sylvite quality

chất lượng xilvit

sylvite samples

mẫu xilvit

Câu ví dụ

sylvite is often used in the production of potassium fertilizers.

sylvite thường được sử dụng trong sản xuất phân bón kali.

the mining of sylvite can have environmental impacts.

việc khai thác sylvite có thể gây ra tác động đến môi trường.

scientists study sylvite to understand its geological formation.

các nhà khoa học nghiên cứu sylvite để hiểu rõ hơn về sự hình thành địa chất của nó.

in some regions, sylvite deposits are abundant.

ở một số khu vực, trữ lượng sylvite rất dồi dào.

sylvite can be found in sedimentary rock formations.

sylvite có thể được tìm thấy trong các kiến tạo đá trầm tích.

the chemical formula for sylvite is kcl.

công thức hóa học của sylvite là kcl.

farmers rely on sylvite for improving soil fertility.

những người nông dân dựa vào sylvite để cải thiện độ phì nhiêu của đất.

sylvite is often confused with halite due to their similar appearance.

sylvite thường bị nhầm lẫn với halite do ngoại hình tương tự của chúng.

the extraction process of sylvite requires careful planning.

quá trình khai thác sylvite đòi hỏi sự lập kế hoạch cẩn thận.

sylvite is an essential mineral for plant growth.

sylvite là một khoáng chất thiết yếu cho sự phát triển của thực vật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay