| số nhiều | symbolisations |
symbolisation of identity
biểu tượng của bản sắc
symbolisation of culture
biểu tượng của văn hóa
symbolisation of freedom
biểu tượng của tự do
symbolisation of hope
biểu tượng của hy vọng
symbolisation of love
biểu tượng của tình yêu
symbolisation of peace
biểu tượng của hòa bình
symbolisation of strength
biểu tượng của sức mạnh
symbolisation of unity
biểu tượng của sự đoàn kết
symbolisation of change
biểu tượng của sự thay đổi
symbolisation of truth
biểu tượng của sự thật
symbolisation plays a crucial role in literature.
biểu tượng đóng vai trò quan trọng trong văn học.
the symbolisation of peace is represented by a dove.
sự tượng trưng cho hòa bình thường được thể hiện bằng một con bồ câu.
in art, symbolisation can convey deep meanings.
trong nghệ thuật, biểu tượng có thể truyền tải những ý nghĩa sâu sắc.
her necklace serves as a symbolisation of her heritage.
chiếc vòng cổ của cô ấy là biểu tượng cho di sản của cô.
the symbolisation of love is often depicted in movies.
tình yêu thường được thể hiện qua biểu tượng trong phim.
symbolisation helps us understand complex concepts.
biểu tượng giúp chúng ta hiểu những khái niệm phức tạp.
he used symbolisation to express his emotions.
anh ấy đã sử dụng biểu tượng để thể hiện cảm xúc của mình.
symbolisation can vary greatly between cultures.
biểu tượng có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
the flag serves as a symbolisation of national pride.
lá cờ là biểu tượng cho niềm tự hào dân tộc.
in psychology, symbolisation is a key concept.
trong tâm lý học, biểu tượng là một khái niệm quan trọng.
symbolisation of identity
biểu tượng của bản sắc
symbolisation of culture
biểu tượng của văn hóa
symbolisation of freedom
biểu tượng của tự do
symbolisation of hope
biểu tượng của hy vọng
symbolisation of love
biểu tượng của tình yêu
symbolisation of peace
biểu tượng của hòa bình
symbolisation of strength
biểu tượng của sức mạnh
symbolisation of unity
biểu tượng của sự đoàn kết
symbolisation of change
biểu tượng của sự thay đổi
symbolisation of truth
biểu tượng của sự thật
symbolisation plays a crucial role in literature.
biểu tượng đóng vai trò quan trọng trong văn học.
the symbolisation of peace is represented by a dove.
sự tượng trưng cho hòa bình thường được thể hiện bằng một con bồ câu.
in art, symbolisation can convey deep meanings.
trong nghệ thuật, biểu tượng có thể truyền tải những ý nghĩa sâu sắc.
her necklace serves as a symbolisation of her heritage.
chiếc vòng cổ của cô ấy là biểu tượng cho di sản của cô.
the symbolisation of love is often depicted in movies.
tình yêu thường được thể hiện qua biểu tượng trong phim.
symbolisation helps us understand complex concepts.
biểu tượng giúp chúng ta hiểu những khái niệm phức tạp.
he used symbolisation to express his emotions.
anh ấy đã sử dụng biểu tượng để thể hiện cảm xúc của mình.
symbolisation can vary greatly between cultures.
biểu tượng có thể khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa.
the flag serves as a symbolisation of national pride.
lá cờ là biểu tượng cho niềm tự hào dân tộc.
in psychology, symbolisation is a key concept.
trong tâm lý học, biểu tượng là một khái niệm quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay