cultural symbolisations
biểu tượng văn hóa
visual symbolisations
biểu tượng trực quan
abstract symbolisations
biểu tượng trừu tượng
social symbolisations
biểu tượng xã hội
political symbolisations
biểu tượng chính trị
emotional symbolisations
biểu tượng cảm xúc
symbolisations of identity
biểu tượng của bản sắc
symbolisations of culture
biểu tượng của văn hóa
symbolisations of power
biểu tượng của quyền lực
symbolisations in art
biểu tượng trong nghệ thuật
her artwork is full of symbolisations of peace and harmony.
tác phẩm nghệ thuật của cô tràn ngập những biểu tượng về hòa bình và hài hòa.
the novel uses various symbolisations to convey deeper meanings.
tiểu thuyết sử dụng nhiều biểu tượng để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn.
different cultures have unique symbolisations for love.
các nền văn hóa khác nhau có những biểu tượng độc đáo cho tình yêu.
in the ceremony, the ring serves as one of the key symbolisations of commitment.
trong buổi lễ, chiếc nhẫn đóng vai trò là một trong những biểu tượng quan trọng nhất của sự cam kết.
the film's symbolisations reflect the struggles of modern society.
những biểu tượng trong phim phản ánh những khó khăn của xã hội hiện đại.
many religious practices include symbolisations of faith and devotion.
nhiều thực hành tôn giáo bao gồm các biểu tượng của đức tin và sự tận tụy.
her speech was filled with symbolisations that resonated with the audience.
bài phát biểu của cô tràn ngập những biểu tượng cộng hưởng với khán giả.
symbolisations in literature often reveal the author's perspective on life.
những biểu tượng trong văn học thường tiết lộ quan điểm của tác giả về cuộc sống.
the flag serves as one of the primary symbolisations of national identity.
lá cờ đóng vai trò là một trong những biểu tượng chính của bản sắc dân tộc.
art can provide powerful symbolisations of social issues.
nghệ thuật có thể cung cấp những biểu tượng mạnh mẽ về các vấn đề xã hội.
cultural symbolisations
biểu tượng văn hóa
visual symbolisations
biểu tượng trực quan
abstract symbolisations
biểu tượng trừu tượng
social symbolisations
biểu tượng xã hội
political symbolisations
biểu tượng chính trị
emotional symbolisations
biểu tượng cảm xúc
symbolisations of identity
biểu tượng của bản sắc
symbolisations of culture
biểu tượng của văn hóa
symbolisations of power
biểu tượng của quyền lực
symbolisations in art
biểu tượng trong nghệ thuật
her artwork is full of symbolisations of peace and harmony.
tác phẩm nghệ thuật của cô tràn ngập những biểu tượng về hòa bình và hài hòa.
the novel uses various symbolisations to convey deeper meanings.
tiểu thuyết sử dụng nhiều biểu tượng để truyền tải những ý nghĩa sâu sắc hơn.
different cultures have unique symbolisations for love.
các nền văn hóa khác nhau có những biểu tượng độc đáo cho tình yêu.
in the ceremony, the ring serves as one of the key symbolisations of commitment.
trong buổi lễ, chiếc nhẫn đóng vai trò là một trong những biểu tượng quan trọng nhất của sự cam kết.
the film's symbolisations reflect the struggles of modern society.
những biểu tượng trong phim phản ánh những khó khăn của xã hội hiện đại.
many religious practices include symbolisations of faith and devotion.
nhiều thực hành tôn giáo bao gồm các biểu tượng của đức tin và sự tận tụy.
her speech was filled with symbolisations that resonated with the audience.
bài phát biểu của cô tràn ngập những biểu tượng cộng hưởng với khán giả.
symbolisations in literature often reveal the author's perspective on life.
những biểu tượng trong văn học thường tiết lộ quan điểm của tác giả về cuộc sống.
the flag serves as one of the primary symbolisations of national identity.
lá cờ đóng vai trò là một trong những biểu tượng chính của bản sắc dân tộc.
art can provide powerful symbolisations of social issues.
nghệ thuật có thể cung cấp những biểu tượng mạnh mẽ về các vấn đề xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay