symbolisings peace
tượng trưng cho hòa bình
symbolisings unity
tượng trưng cho sự đoàn kết
symbolisings hope
tượng trưng cho hy vọng
symbolisings love
tượng trưng cho tình yêu
symbolisings freedom
tượng trưng cho tự do
symbolisings strength
tượng trưng cho sức mạnh
symbolisings change
tượng trưng cho sự thay đổi
symbolisings diversity
tượng trưng cho sự đa dạng
symbolisings growth
tượng trưng cho sự phát triển
symbolisings resilience
tượng trưng cho khả năng phục hồi
his artwork is symbolisings of peace and harmony.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy là biểu tượng của hòa bình và sự hài hòa.
the dove is often symbolisings of hope in various cultures.
chim bồ câu thường là biểu tượng của hy vọng trong nhiều nền văn hóa khác nhau.
her speech was symbolisings of change and progress.
Bài phát biểu của cô ấy là biểu tượng của sự thay đổi và tiến bộ.
the flag is symbolisings of national pride.
lá cờ là biểu tượng của niềm tự hào dân tộc.
the rose is symbolisings of love and passion.
Hoa hồng là biểu tượng của tình yêu và đam mê.
in literature, the journey often symbolisings personal growth.
Trong văn học, hành trình thường là biểu tượng của sự phát triển cá nhân.
the color red is symbolisings of good fortune in chinese culture.
Màu đỏ thường là biểu tượng của may mắn trong văn hóa Trung Quốc.
the eagle is symbolisings of freedom and strength.
Chim đại bàng là biểu tượng của tự do và sức mạnh.
in many religions, water is symbolisings of purification.
Trong nhiều tôn giáo, nước là biểu tượng của sự thanh lọc.
the tree is symbolisings of life and longevity.
Cây là biểu tượng của sự sống và trường thọ.
symbolisings peace
tượng trưng cho hòa bình
symbolisings unity
tượng trưng cho sự đoàn kết
symbolisings hope
tượng trưng cho hy vọng
symbolisings love
tượng trưng cho tình yêu
symbolisings freedom
tượng trưng cho tự do
symbolisings strength
tượng trưng cho sức mạnh
symbolisings change
tượng trưng cho sự thay đổi
symbolisings diversity
tượng trưng cho sự đa dạng
symbolisings growth
tượng trưng cho sự phát triển
symbolisings resilience
tượng trưng cho khả năng phục hồi
his artwork is symbolisings of peace and harmony.
tác phẩm nghệ thuật của anh ấy là biểu tượng của hòa bình và sự hài hòa.
the dove is often symbolisings of hope in various cultures.
chim bồ câu thường là biểu tượng của hy vọng trong nhiều nền văn hóa khác nhau.
her speech was symbolisings of change and progress.
Bài phát biểu của cô ấy là biểu tượng của sự thay đổi và tiến bộ.
the flag is symbolisings of national pride.
lá cờ là biểu tượng của niềm tự hào dân tộc.
the rose is symbolisings of love and passion.
Hoa hồng là biểu tượng của tình yêu và đam mê.
in literature, the journey often symbolisings personal growth.
Trong văn học, hành trình thường là biểu tượng của sự phát triển cá nhân.
the color red is symbolisings of good fortune in chinese culture.
Màu đỏ thường là biểu tượng của may mắn trong văn hóa Trung Quốc.
the eagle is symbolisings of freedom and strength.
Chim đại bàng là biểu tượng của tự do và sức mạnh.
in many religions, water is symbolisings of purification.
Trong nhiều tôn giáo, nước là biểu tượng của sự thanh lọc.
the tree is symbolisings of life and longevity.
Cây là biểu tượng của sự sống và trường thọ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now