representing

[Mỹ]/ˌrɛprɪˈzɛntɪŋ/
[Anh]/ˌrɛprɪˈzɛntɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. hành động hoặc nói thay cho ai đó hoặc cái gì đó; để thể hiện hoặc minh chứng điều gì đó; để phục vụ như một biểu tượng hoặc ví dụ cho điều gì đó

Cụm từ & Cách kết hợp

representing the team

đại diện cho đội

representing the brand

đại diện cho thương hiệu

representing the country

đại diện cho quốc gia

representing the interests

đại diện cho sở thích

representing the ideas

đại diện cho những ý tưởng

representing the community

đại diện cho cộng đồng

representing the values

đại diện cho các giá trị

representing the vision

đại diện cho tầm nhìn

representing the project

đại diện cho dự án

representing the organization

đại diện cho tổ chức

Câu ví dụ

she is representing our company at the conference.

Cô ấy đang đại diện cho công ty của chúng tôi tại hội nghị.

the painting is representing the beauty of nature.

Bức tranh thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên.

he is representing his country in the olympics.

Anh ấy đang đại diện cho đất nước của mình tại Olympic.

the lawyer is representing the defendant in court.

Luật sư đại diện cho bị cáo tại tòa án.

they are representing the interests of the community.

Họ đang đại diện cho lợi ích của cộng đồng.

this symbol is representing peace and unity.

Biểu tượng này thể hiện hòa bình và đoàn kết.

the committee is representing various stakeholders.

Ban thư ký đại diện cho nhiều bên liên quan.

she is representing the youth in the discussion.

Cô ấy đang đại diện cho giới trẻ trong cuộc thảo luận.

the report is representing the findings of the research.

Báo cáo thể hiện những phát hiện của nghiên cứu.

he is representing his team in the negotiation.

Anh ấy đang đại diện cho đội của mình trong đàm phán.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay