symbolizers of change
biểu tượng của sự thay đổi
symbolizers of hope
biểu tượng của hy vọng
symbolizers of peace
biểu tượng của hòa bình
symbolizers of unity
biểu tượng của sự đoàn kết
symbolizers of freedom
biểu tượng của tự do
symbolizers of love
biểu tượng của tình yêu
symbolizers of strength
biểu tượng của sức mạnh
symbolizers of culture
biểu tượng của văn hóa
symbolizers of identity
biểu tượng của bản sắc
symbolizers of success
biểu tượng của thành công
symbols are often used as symbolizers of deeper meanings.
các biểu tượng thường được sử dụng như những biểu tượng của những ý nghĩa sâu sắc hơn.
in literature, characters can serve as symbolizers of various themes.
trong văn học, các nhân vật có thể đóng vai trò như những biểu tượng của nhiều chủ đề khác nhau.
colors can act as symbolizers of emotions in art.
màu sắc có thể đóng vai trò như những biểu tượng của cảm xúc trong nghệ thuật.
flags are symbolizers of national pride and identity.
các quốc kỳ là biểu tượng của niềm tự hào và bản sắc dân tộc.
in dreams, objects can be symbolizers of our subconscious thoughts.
trong giấc mơ, các vật thể có thể là biểu tượng của những suy nghĩ tiềm thức của chúng ta.
religious icons often serve as symbolizers of faith.
các biểu tượng tôn giáo thường đóng vai trò như những biểu tượng của đức tin.
in psychology, certain behaviors can be symbolizers of underlying issues.
trong tâm lý học, một số hành vi nhất định có thể là biểu tượng của những vấn đề tiềm ẩn.
myths and legends often include symbolizers of cultural values.
các thần thoại và truyền thuyết thường bao gồm những biểu tượng của các giá trị văn hóa.
animals in stories frequently act as symbolizers of human traits.
các loài động vật trong truyện thường đóng vai trò như những biểu tượng của các đặc điểm của con người.
in fashion, certain styles can be symbolizers of social status.
trong thời trang, một số phong cách nhất định có thể là biểu tượng của địa vị xã hội.
symbolizers of change
biểu tượng của sự thay đổi
symbolizers of hope
biểu tượng của hy vọng
symbolizers of peace
biểu tượng của hòa bình
symbolizers of unity
biểu tượng của sự đoàn kết
symbolizers of freedom
biểu tượng của tự do
symbolizers of love
biểu tượng của tình yêu
symbolizers of strength
biểu tượng của sức mạnh
symbolizers of culture
biểu tượng của văn hóa
symbolizers of identity
biểu tượng của bản sắc
symbolizers of success
biểu tượng của thành công
symbols are often used as symbolizers of deeper meanings.
các biểu tượng thường được sử dụng như những biểu tượng của những ý nghĩa sâu sắc hơn.
in literature, characters can serve as symbolizers of various themes.
trong văn học, các nhân vật có thể đóng vai trò như những biểu tượng của nhiều chủ đề khác nhau.
colors can act as symbolizers of emotions in art.
màu sắc có thể đóng vai trò như những biểu tượng của cảm xúc trong nghệ thuật.
flags are symbolizers of national pride and identity.
các quốc kỳ là biểu tượng của niềm tự hào và bản sắc dân tộc.
in dreams, objects can be symbolizers of our subconscious thoughts.
trong giấc mơ, các vật thể có thể là biểu tượng của những suy nghĩ tiềm thức của chúng ta.
religious icons often serve as symbolizers of faith.
các biểu tượng tôn giáo thường đóng vai trò như những biểu tượng của đức tin.
in psychology, certain behaviors can be symbolizers of underlying issues.
trong tâm lý học, một số hành vi nhất định có thể là biểu tượng của những vấn đề tiềm ẩn.
myths and legends often include symbolizers of cultural values.
các thần thoại và truyền thuyết thường bao gồm những biểu tượng của các giá trị văn hóa.
animals in stories frequently act as symbolizers of human traits.
các loài động vật trong truyện thường đóng vai trò như những biểu tượng của các đặc điểm của con người.
in fashion, certain styles can be symbolizers of social status.
trong thời trang, một số phong cách nhất định có thể là biểu tượng của địa vị xã hội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay