sympatry

[US]/ˈsɪmpətri/
[UK]/ˈsɪmpəˌtri/
Frequency: Very High

Translation

n.sự xuất hiện của các loài khác nhau trong cùng một khu vực địa lý mà không có sự giao phối.
Word Forms
số nhiềusympatries

Phrases & Collocations

sympatry of species

sự chung sống của các loài

sympatry and allopatry

sự chung sống và sự phân tán địa lý

sympatry in ecology

sự chung sống trong sinh thái học

sympatry among populations

sự chung sống giữa các quần thể

sympatry of taxa

sự chung sống của các đơn vị phân loại

sympatry and competition

sự chung sống và cạnh tranh

sympatry in nature

sự chung sống trong tự nhiên

sympatry of organisms

sự chung sống của các sinh vật

sympatry analysis

phân tích sự chung sống

sympatry patterns

mẫu hình sự chung sống

Example Sentences

sympatry occurs when two species share the same habitat.

Sự đồng cảm xảy ra khi hai loài chia sẻ cùng một môi trường sống.

in sympatry, species often evolve different traits to reduce competition.

Trong sự đồng cảm, các loài thường phát triển các đặc điểm khác nhau để giảm sự cạnh tranh.

the study of sympatry can reveal insights into species interactions.

Nghiên cứu về sự đồng cảm có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về tương tác giữa các loài.

sympatry can lead to speciation through adaptive radiation.

Sự đồng cảm có thể dẫn đến sự hình thành loài thông qua sự phát xạ thích ứng.

researchers are investigating the effects of sympatry on biodiversity.

Các nhà nghiên cứu đang điều tra tác động của sự đồng cảm đến đa dạng sinh học.

sympatry is essential for understanding ecological dynamics.

Sự đồng cảm là điều cần thiết để hiểu rõ các động lực sinh thái.

in sympatry, competition can drive evolutionary changes.

Trong sự đồng cảm, sự cạnh tranh có thể thúc đẩy những thay đổi tiến hóa.

sympatry allows for the study of hybridization between species.

Sự đồng cảm cho phép nghiên cứu về sự lai tạo giữa các loài.

different strategies may emerge in sympatry to exploit resources.

Các chiến lược khác nhau có thể xuất hiện trong sự đồng cảm để khai thác tài nguyên.

sympatry can influence the behavior and distribution of species.

Sự đồng cảm có thể ảnh hưởng đến hành vi và sự phân bố của các loài.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now