| số nhiều | sympatries |
sympatry of species
sự chung sống của các loài
sympatry and allopatry
sự chung sống và sự phân tán địa lý
sympatry in ecology
sự chung sống trong sinh thái học
sympatry among populations
sự chung sống giữa các quần thể
sympatry of taxa
sự chung sống của các đơn vị phân loại
sympatry and competition
sự chung sống và cạnh tranh
sympatry in nature
sự chung sống trong tự nhiên
sympatry of organisms
sự chung sống của các sinh vật
sympatry analysis
phân tích sự chung sống
sympatry patterns
mẫu hình sự chung sống
sympatry occurs when two species share the same habitat.
Sự đồng cảm xảy ra khi hai loài chia sẻ cùng một môi trường sống.
in sympatry, species often evolve different traits to reduce competition.
Trong sự đồng cảm, các loài thường phát triển các đặc điểm khác nhau để giảm sự cạnh tranh.
the study of sympatry can reveal insights into species interactions.
Nghiên cứu về sự đồng cảm có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về tương tác giữa các loài.
sympatry can lead to speciation through adaptive radiation.
Sự đồng cảm có thể dẫn đến sự hình thành loài thông qua sự phát xạ thích ứng.
researchers are investigating the effects of sympatry on biodiversity.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra tác động của sự đồng cảm đến đa dạng sinh học.
sympatry is essential for understanding ecological dynamics.
Sự đồng cảm là điều cần thiết để hiểu rõ các động lực sinh thái.
in sympatry, competition can drive evolutionary changes.
Trong sự đồng cảm, sự cạnh tranh có thể thúc đẩy những thay đổi tiến hóa.
sympatry allows for the study of hybridization between species.
Sự đồng cảm cho phép nghiên cứu về sự lai tạo giữa các loài.
different strategies may emerge in sympatry to exploit resources.
Các chiến lược khác nhau có thể xuất hiện trong sự đồng cảm để khai thác tài nguyên.
sympatry can influence the behavior and distribution of species.
Sự đồng cảm có thể ảnh hưởng đến hành vi và sự phân bố của các loài.
sympatry of species
sự chung sống của các loài
sympatry and allopatry
sự chung sống và sự phân tán địa lý
sympatry in ecology
sự chung sống trong sinh thái học
sympatry among populations
sự chung sống giữa các quần thể
sympatry of taxa
sự chung sống của các đơn vị phân loại
sympatry and competition
sự chung sống và cạnh tranh
sympatry in nature
sự chung sống trong tự nhiên
sympatry of organisms
sự chung sống của các sinh vật
sympatry analysis
phân tích sự chung sống
sympatry patterns
mẫu hình sự chung sống
sympatry occurs when two species share the same habitat.
Sự đồng cảm xảy ra khi hai loài chia sẻ cùng một môi trường sống.
in sympatry, species often evolve different traits to reduce competition.
Trong sự đồng cảm, các loài thường phát triển các đặc điểm khác nhau để giảm sự cạnh tranh.
the study of sympatry can reveal insights into species interactions.
Nghiên cứu về sự đồng cảm có thể tiết lộ những hiểu biết sâu sắc về tương tác giữa các loài.
sympatry can lead to speciation through adaptive radiation.
Sự đồng cảm có thể dẫn đến sự hình thành loài thông qua sự phát xạ thích ứng.
researchers are investigating the effects of sympatry on biodiversity.
Các nhà nghiên cứu đang điều tra tác động của sự đồng cảm đến đa dạng sinh học.
sympatry is essential for understanding ecological dynamics.
Sự đồng cảm là điều cần thiết để hiểu rõ các động lực sinh thái.
in sympatry, competition can drive evolutionary changes.
Trong sự đồng cảm, sự cạnh tranh có thể thúc đẩy những thay đổi tiến hóa.
sympatry allows for the study of hybridization between species.
Sự đồng cảm cho phép nghiên cứu về sự lai tạo giữa các loài.
different strategies may emerge in sympatry to exploit resources.
Các chiến lược khác nhau có thể xuất hiện trong sự đồng cảm để khai thác tài nguyên.
sympatry can influence the behavior and distribution of species.
Sự đồng cảm có thể ảnh hưởng đến hành vi và sự phân bố của các loài.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now