symphylas

[Mỹ]/ˈsɪmfɪləs/
[Anh]/ˈsɪmfɪləs/

Dịch

n. một lớp động vật chân khớp được đặc trưng bởi cơ thể phân đoạn và thiếu xương sống

Cụm từ & Cách kết hợp

symphylas habitat

môi trường sống của symphylas

symphylas species

loài symphylas

symphylas classification

phân loại symphylas

symphylas anatomy

giải phẫu của symphylas

symphylas behavior

hành vi của symphylas

symphylas diet

chế độ ăn của symphylas

symphylas reproduction

sinh sản của symphylas

symphylas ecology

sinh thái học của symphylas

symphylas distribution

phân bố của symphylas

symphylas morphology

hình thái của symphylas

Câu ví dụ

symphylas are often found in moist soil.

Chúng thường được tìm thấy ở đất ẩm.

the study of symphylas can help us understand soil ecosystems.

Nghiên cứu về chúng có thể giúp chúng ta hiểu về các hệ sinh thái đất.

farmers should be aware of symphylas affecting their crops.

Người nông dân nên biết về tác động của chúng đến cây trồng của họ.

symphylas play a role in soil aeration.

Chúng đóng vai trò trong việc thông khí đất.

identifying symphylas is important for pest management.

Việc xác định chúng rất quan trọng cho quản lý dịch hại.

symphylas can be beneficial for soil health.

Chúng có thể có lợi cho sức khỏe của đất.

researchers are studying the behavior of symphylas.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi của chúng.

symphylas are small but can have a big impact on the ecosystem.

Chúng nhỏ bé nhưng có thể có tác động lớn đến hệ sinh thái.

the presence of symphylas can indicate soil quality.

Sự hiện diện của chúng có thể cho thấy chất lượng đất.

understanding symphylas can improve agricultural practices.

Hiểu về chúng có thể cải thiện các phương pháp nông nghiệp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay