pubic symphyses
mỏm xườn
symphyses of bones
khớp sụn
intervertebral symphyses
khớp sụn liên đốt sống
symphyses in anatomy
khớp sụn trong giải phẫu
symphyses in joints
khớp sụn trong các khớp
symphyses and ligaments
khớp sụn và dây chằng
symphyses of pelvis
khớp sụn xương chậu
symphyses of cartilage
khớp sụn sụn
symphyses in evolution
khớp sụn trong tiến hóa
symphyses in biology
khớp sụn trong sinh học
the symphyses in the human body provide flexibility and support.
ở cơ thể người, các khớp sụn khớp cung cấp sự linh hoạt và hỗ trợ.
doctors study the symphyses to understand joint health.
các bác sĩ nghiên cứu các khớp sụn khớp để hiểu về sức khỏe khớp.
in anatomy, symphyses are important for movement and stability.
trong giải phẫu học, các khớp sụn khớp rất quan trọng cho chuyển động và sự ổn định.
the pubic symphyses can change during pregnancy.
các khớp sụn khớp xương mu có thể thay đổi trong quá trình mang thai.
symphyses are classified as cartilaginous joints.
các khớp sụn khớp được phân loại là các khớp sụn.
understanding symphyses helps in diagnosing certain conditions.
hiểu về các khớp sụn khớp giúp trong việc chẩn đoán một số tình trạng nhất định.
injuries to the symphyses can lead to significant pain.
chấn thương ở các khớp sụn khớp có thể dẫn đến đau dữ dội.
some athletes may experience issues with their symphyses.
một số vận động viên có thể gặp phải các vấn đề về khớp sụn khớp của họ.
research on symphyses can improve rehabilitation techniques.
nghiên cứu về các khớp sụn khớp có thể cải thiện các kỹ thuật phục hồi chức năng.
physical therapy often focuses on strengthening the symphyses.
vật lý trị liệu thường tập trung vào việc tăng cường sức mạnh của các khớp sụn khớp.
pubic symphyses
mỏm xườn
symphyses of bones
khớp sụn
intervertebral symphyses
khớp sụn liên đốt sống
symphyses in anatomy
khớp sụn trong giải phẫu
symphyses in joints
khớp sụn trong các khớp
symphyses and ligaments
khớp sụn và dây chằng
symphyses of pelvis
khớp sụn xương chậu
symphyses of cartilage
khớp sụn sụn
symphyses in evolution
khớp sụn trong tiến hóa
symphyses in biology
khớp sụn trong sinh học
the symphyses in the human body provide flexibility and support.
ở cơ thể người, các khớp sụn khớp cung cấp sự linh hoạt và hỗ trợ.
doctors study the symphyses to understand joint health.
các bác sĩ nghiên cứu các khớp sụn khớp để hiểu về sức khỏe khớp.
in anatomy, symphyses are important for movement and stability.
trong giải phẫu học, các khớp sụn khớp rất quan trọng cho chuyển động và sự ổn định.
the pubic symphyses can change during pregnancy.
các khớp sụn khớp xương mu có thể thay đổi trong quá trình mang thai.
symphyses are classified as cartilaginous joints.
các khớp sụn khớp được phân loại là các khớp sụn.
understanding symphyses helps in diagnosing certain conditions.
hiểu về các khớp sụn khớp giúp trong việc chẩn đoán một số tình trạng nhất định.
injuries to the symphyses can lead to significant pain.
chấn thương ở các khớp sụn khớp có thể dẫn đến đau dữ dội.
some athletes may experience issues with their symphyses.
một số vận động viên có thể gặp phải các vấn đề về khớp sụn khớp của họ.
research on symphyses can improve rehabilitation techniques.
nghiên cứu về các khớp sụn khớp có thể cải thiện các kỹ thuật phục hồi chức năng.
physical therapy often focuses on strengthening the symphyses.
vật lý trị liệu thường tập trung vào việc tăng cường sức mạnh của các khớp sụn khớp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay