symposiast discussion
thảo luận của hội nghị
symposiast role
vai trò của hội nghị
symposiast perspective
quan điểm của hội nghị
symposiast contributions
đóng góp của hội nghị
symposiast insights
thấy biết của hội nghị
symposiast engagement
sự tham gia của hội nghị
symposiast collaboration
hợp tác của hội nghị
symposiast feedback
phản hồi của hội nghị
symposiast community
cộng đồng của hội nghị
symposiast network
mạng lưới của hội nghị
the symposiast shared insightful ideas during the conference.
nhà biện khảo đã chia sẻ những ý tưởng sâu sắc trong suốt hội nghị.
as a symposiast, she contributed greatly to the discussions.
với tư cách là một nhà biện khảo, cô ấy đã đóng góp rất nhiều vào các cuộc thảo luận.
the role of a symposiast is crucial in academic gatherings.
vai trò của một nhà biện khảo rất quan trọng trong các buổi gặp mặt học thuật.
he was recognized as a leading symposiast in his field.
anh ta được công nhận là một nhà biện khảo hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
many symposiasts exchanged ideas at the international seminar.
nhiều nhà biện khảo đã trao đổi ý tưởng tại hội thảo quốc tế.
the symposiast's presentation was well-received by the audience.
bài thuyết trình của nhà biện khảo được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
being a symposiast requires excellent communication skills.
trở thành một nhà biện khảo đòi hỏi những kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
the symposiast engaged the audience with thought-provoking questions.
nhà biện khảo đã thu hút khán giả bằng những câu hỏi kích thích tư duy.
she took notes diligently as a symposiast during the lecture.
cô ấy đã ghi chú cẩn thận với tư cách là một nhà biện khảo trong suốt bài giảng.
the symposiast's expertise brought new perspectives to the topic.
kiến thức chuyên môn của nhà biện khảo đã mang đến những quan điểm mới cho chủ đề.
symposiast discussion
thảo luận của hội nghị
symposiast role
vai trò của hội nghị
symposiast perspective
quan điểm của hội nghị
symposiast contributions
đóng góp của hội nghị
symposiast insights
thấy biết của hội nghị
symposiast engagement
sự tham gia của hội nghị
symposiast collaboration
hợp tác của hội nghị
symposiast feedback
phản hồi của hội nghị
symposiast community
cộng đồng của hội nghị
symposiast network
mạng lưới của hội nghị
the symposiast shared insightful ideas during the conference.
nhà biện khảo đã chia sẻ những ý tưởng sâu sắc trong suốt hội nghị.
as a symposiast, she contributed greatly to the discussions.
với tư cách là một nhà biện khảo, cô ấy đã đóng góp rất nhiều vào các cuộc thảo luận.
the role of a symposiast is crucial in academic gatherings.
vai trò của một nhà biện khảo rất quan trọng trong các buổi gặp mặt học thuật.
he was recognized as a leading symposiast in his field.
anh ta được công nhận là một nhà biện khảo hàng đầu trong lĩnh vực của mình.
many symposiasts exchanged ideas at the international seminar.
nhiều nhà biện khảo đã trao đổi ý tưởng tại hội thảo quốc tế.
the symposiast's presentation was well-received by the audience.
bài thuyết trình của nhà biện khảo được khán giả đón nhận nồng nhiệt.
being a symposiast requires excellent communication skills.
trở thành một nhà biện khảo đòi hỏi những kỹ năng giao tiếp xuất sắc.
the symposiast engaged the audience with thought-provoking questions.
nhà biện khảo đã thu hút khán giả bằng những câu hỏi kích thích tư duy.
she took notes diligently as a symposiast during the lecture.
cô ấy đã ghi chú cẩn thận với tư cách là một nhà biện khảo trong suốt bài giảng.
the symposiast's expertise brought new perspectives to the topic.
kiến thức chuyên môn của nhà biện khảo đã mang đến những quan điểm mới cho chủ đề.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay