synapomorphies

[Mỹ]/sɪˈnæp.ə.mɔː.fi/
[Anh]/sɪˈnæp.ə.mɔr.fi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đặc điểm chung của một nhóm sinh vật được phát sinh từ tổ tiên chung

Cụm từ & Cách kết hợp

unique synapomorphy

synapomorphy duy nhất

defining synapomorphy

xác định synapomorphy

shared synapomorphy

synapomorphy chung

synapomorphy analysis

phân tích synapomorphy

synapomorphy concept

khái niệm synapomorphy

evolutionary synapomorphy

synapomorphy tiến hóa

molecular synapomorphy

synapomorphy phân tử

character synapomorphy

synapomorphy đặc trưng

cladistic synapomorphy

synapomorphy cladistic

synapomorphy trait

đặc điểm synapomorphy

Câu ví dụ

synapomorphy is crucial for understanding evolutionary relationships.

synapomorphy rất quan trọng để hiểu các mối quan hệ tiến hóa.

scientists use synapomorphy to classify different species.

các nhà khoa học sử dụng synapomorphy để phân loại các loài khác nhau.

identifying synapomorphy helps in reconstructing phylogenetic trees.

việc xác định synapomorphy giúp tái tạo các cây phát sinh loài.

synapomorphy can indicate common ancestry among organisms.

synapomorphy có thể cho thấy nguồn gốc chung giữa các sinh vật.

in cladistics, synapomorphy is a key concept.

trong phân tích ngành, synapomorphy là một khái niệm quan trọng.

researchers often debate the significance of synapomorphy in taxonomy.

các nhà nghiên cứu thường tranh luận về ý nghĩa của synapomorphy trong phân loại học.

synapomorphy allows biologists to make predictions about species evolution.

synapomorphy cho phép các nhà sinh vật học đưa ra dự đoán về sự tiến hóa của loài.

understanding synapomorphy can enhance our knowledge of biodiversity.

hiểu biết về synapomorphy có thể nâng cao kiến ​​thức của chúng ta về đa dạng sinh học.

synapomorphy can be used to trace the lineage of certain traits.

synapomorphy có thể được sử dụng để truy tìm dòng dõi của một số đặc điểm nhất định.

in evolutionary biology, synapomorphy helps clarify relationships.

trong sinh học tiến hóa, synapomorphy giúp làm rõ các mối quan hệ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay